Việt Nam | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Bưu Chính Thông tin cho Việt Nam


Các thành phố trong Việt Nam


Mã Bưu Chính tại Việt Nam

Mã Bưu ChínhThành PhốVùng Theo Quản Lý Hành ChínhQuốc Gia Hoặc VùngDân Số Của Thành PhốMúi GiờThời GianUTC
000000Hà ĐôngHà NộiViệt Nam50877Giờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
100000Hà ĐôngHà NộiViệt Nam50877Giờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
160000Hưng Yên (thành phố)Hưng YênViệt Nam40273Giờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
170000Hải Dương (thành phố)Hải DươngViệt Nam58030Giờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
180000Hải Dương (thành phố)Hải DươngViệt Nam58030Giờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
200000Hạ Long (thành phố)Quảng NinhViệt Nam148066Giờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
220000Hà ĐôngHà NộiViệt Nam50877Giờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
230000Yên ThếBắc GiangViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
240000Văn QuanLạng SơnViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
250000Hùng SơnThái NguyênViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
260000Lương ThượngBắc KạnViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
270000Trùng Khánh, Cao BằngCao BằngViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
280000Hoàng VânVĩnh PhúcViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
290000Thanh BaPhú ThọViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
300000Tân Quang, Lục NgạnHà GiangViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
310000Yên MinhHà GiangViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
320000Nghĩa LộYên BáiViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
330000Sa PaLào CaiViệt Nam138622Giờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
350000Hòa Bình (thành phố)Hòa BìnhViệt Nam105260Giờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
360000Yên ChâuSơn LaViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
380000Mường LuânLai ChâuViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
390000Phong ThổLai ChâuViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
400000Thái Bình (thành phố)Thái BìnhViệt Nam53071Giờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
410000Thái Bình (thành phố)Thái BìnhViệt Nam53071Giờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
420000Mỹ LộcNam ĐịnhViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
430000Nam Định (thành phố)Nam ĐịnhViệt Nam193499Giờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
440000Vĩnh Lộc (huyện)Thanh HóaViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
460000Kỳ Sơn, Nghệ AnNghệ AnViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
480000Bùi XáHà TĩnhViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
510000Tuyên HóaQuảng BìnhViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
520000Đông HàQuảng TrịViệt Nam17662Giờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
530000Thượng ÂnThừa Thiên - HuếViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
550000Đà NẵngViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
560000Trà BồngQuảng NgãiViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
570000Sơn HàQuảng NgãiViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
580000Kon TumViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
590000Vĩnh ThạnhBình ĐịnhViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
600000Ayun PaGia LaiViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
620000Tuy HòaPhú YênViệt Nam69596Giờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
630000Buôn TrấpĐắk LắkViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
640000Đắk LắkViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
650000Cam RanhKhánh HòaViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
660000Sơn Hải, Lục NgạnNinh ThuậnViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
670000Đà LạtLâm ĐồngViệt Nam197000Giờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
700000Bình ThạnhThành phố Hồ Chí MinhViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
790000Vũng TàuBà Rịa - Vũng TàuViệt Nam209683Giờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
800000Hàm TânBình ThuậnViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
810000Biên HòaĐồng NaiViệt Nam407208Giờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
820000Phú Thọ (thị xã)Phú ThọViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
830000Lộc NinhBình PhướcViệt NamGiờ Việt Nam00:32 Th 7UTC+07
Trang 1Tiếp theo