Việt Nam | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Bưu Chính tại Việt Nam

Các khu vực hoặc các bang theo quản lý hành chính ở Việt Nam



Mã Bưu ChínhThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
000000Hà ĐôngHà NộiViệt Nam50877Giờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
100000Hà ĐôngHà NộiViệt Nam50877Giờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
160000Hưng Yên (thành phố)Hưng YênViệt Nam40273Giờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
170000Hải Dương (thành phố)Hải DươngViệt Nam58030Giờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
180000Hải Dương (thành phố)Hải DươngViệt Nam58030Giờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
200000Hạ Long (thành phố)Quảng NinhViệt Nam148066Giờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
220000Hà ĐôngHà NộiViệt Nam50877Giờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
230000Yên ThếBắc GiangViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
240000Văn QuanLạng SơnViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
250000Hùng SơnThái NguyênViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
260000Lương ThượngBắc KạnViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
270000Trùng Khánh, Cao BằngCao BằngViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
280000Hoàng VânVĩnh PhúcViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
290000Thanh BaPhú ThọViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
300000Tân Quang, Lục NgạnHà GiangViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
310000Yên MinhHà GiangViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
320000Nghĩa LộYên BáiViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
330000Sa PaLào CaiViệt Nam138622Giờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
350000Hòa Bình (thành phố)Hòa BìnhViệt Nam105260Giờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
360000Yên ChâuSơn LaViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
380000Mường LuânLai ChâuViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
390000Phong ThổLai ChâuViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
400000Thái Bình (thành phố)Thái BìnhViệt Nam53071Giờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
410000Thái Bình (thành phố)Thái BìnhViệt Nam53071Giờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
420000Mỹ LộcNam ĐịnhViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
430000Nam Định (thành phố)Nam ĐịnhViệt Nam193499Giờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
440000Vĩnh Lộc (huyện)Thanh HóaViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
460000Kỳ Sơn, Nghệ AnNghệ AnViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
480000Bùi XáHà TĩnhViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
510000Tuyên HóaQuảng BìnhViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
520000Đông HàQuảng TrịViệt Nam17662Giờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
530000Thượng ÂnThừa Thiên - HuếViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
550000Đà NẵngViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
560000Trà BồngQuảng NgãiViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
570000Sơn HàQuảng NgãiViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
580000Kon TumViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
590000Vĩnh ThạnhBình ĐịnhViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
600000Ayun PaGia LaiViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
620000Tuy HòaPhú YênViệt Nam69596Giờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
630000Buôn TrấpĐắk LắkViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
640000Đắk LắkViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
650000Cam RanhKhánh HòaViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
660000Sơn Hải, Lục NgạnNinh ThuậnViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
670000Đà LạtLâm ĐồngViệt Nam197000Giờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
700000Bình ThạnhThành phố Hồ Chí MinhViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
790000Vũng TàuBà Rịa - Vũng TàuViệt Nam209683Giờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
800000Hàm TânBình ThuậnViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
810000Biên HòaĐồng NaiViệt Nam407208Giờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
820000Phú Thọ (thị xã)Phú ThọViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
830000Lộc NinhBình PhướcViệt NamGiờ Việt Nam02:07 Th 5UTC+07
Trang 1Tiếp theo