Việt Nam | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Bưu Chính Thông tin cho Việt Nam


Các thành phố trong Việt Nam


Mã Bưu Chính tại Việt Nam

Mã Bưu ChínhThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
000000Hà ĐôngHà NộiViệt Nam50877Giờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
100000Hà ĐôngHà NộiViệt Nam50877Giờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
160000Hưng Yên (thành phố)Hưng YênViệt Nam40273Giờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
170000Hải Dương (thành phố)Hải DươngViệt Nam58030Giờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
180000Hải Dương (thành phố)Hải DươngViệt Nam58030Giờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
200000Hạ Long (thành phố)Quảng NinhViệt Nam148066Giờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
220000Hà ĐôngHà NộiViệt Nam50877Giờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
230000Yên ThếBắc GiangViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
240000Văn QuanLạng SơnViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
250000Hùng SơnThái NguyênViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
260000Lương ThượngBắc KạnViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
270000Trùng Khánh, Cao BằngCao BằngViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
280000Hoàng VânVĩnh PhúcViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
290000Thanh BaPhú ThọViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
300000Tân Quang, Lục NgạnHà GiangViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
310000Yên MinhHà GiangViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
320000Nghĩa LộYên BáiViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
330000Sa PaLào CaiViệt Nam138622Giờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
350000Hòa Bình (thành phố)Hòa BìnhViệt Nam105260Giờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
360000Yên ChâuSơn LaViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
380000Mường LuânLai ChâuViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
390000Phong ThổLai ChâuViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
400000Thái Bình (thành phố)Thái BìnhViệt Nam53071Giờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
410000Thái Bình (thành phố)Thái BìnhViệt Nam53071Giờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
420000Mỹ LộcNam ĐịnhViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
430000Nam Định (thành phố)Nam ĐịnhViệt Nam193499Giờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
440000Vĩnh Lộc (huyện)Thanh HóaViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
460000Kỳ Sơn, Nghệ AnNghệ AnViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
480000Bùi XáHà TĩnhViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
510000Tuyên HóaQuảng BìnhViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
520000Đông HàQuảng TrịViệt Nam17662Giờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
530000Thượng ÂnThừa Thiên - HuếViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
550000Đà NẵngViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
560000Trà BồngQuảng NgãiViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
570000Sơn HàQuảng NgãiViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
580000Kon TumViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
590000Vĩnh ThạnhBình ĐịnhViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
600000Ayun PaGia LaiViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
620000Tuy HòaPhú YênViệt Nam69596Giờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
630000Buôn TrấpĐắk LắkViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
640000Đắk LắkViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
650000Cam RanhKhánh HòaViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
660000Sơn Hải, Lục NgạnNinh ThuậnViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
670000Đà LạtLâm ĐồngViệt Nam197000Giờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
700000Bình ThạnhThành phố Hồ Chí MinhViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
790000Vũng TàuBà Rịa - Vũng TàuViệt Nam209683Giờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
800000Hàm TânBình ThuậnViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
810000Biên HòaĐồng NaiViệt Nam407208Giờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
820000Phú Thọ (thị xã)Phú ThọViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
830000Lộc NinhBình PhướcViệt NamGiờ Việt Nam01:40 Th 3UTC+07
Trang 1Tiếp theo