Mã Bưu Chính liên quan
Scarborough
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Mã Bưu Chính
Mã bưu chính thế giới
Lên đầu trang
YO10 · Mã Bưu Chính trước đó
Mã Bưu Chính tiếp theo · YO12

Mã Bưu Chính YO11 - Scarborough, Anh

Thành Phố Ưu TiênScarborough
Khu vực Mã Bưu Chính YO1145,7 km²
Dân số23789
Dân số nam11523 (48,4%)
Dân số nữ12266 (51,6%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 -4,1%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +2%
Độ tuổi trung bình45,1 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới43,1 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới46,9 năm
Mã Vùng1723
Mã Bưu Chính các số kéo dàiYO11 1AA | YO11 1AB | YO11 1AD | YO11 1AE | YO11 1AF | YO11 1AG | YO11 1AH | YO11 1AJ | YO11 1AL | YO11 1AN | Nhiều hơn
Các thành phố liên kếtSeamer | Cayton
Các vùng lân cậnCayton, Eastfield, Flixton, Osgodby, Town Centre
Giờ địa phươngThứ Ba 04:16
Múi giờGiờ Mùa Hè Anh
Tọa độ54.27867119159654° / -0.40112739697910166°
Mã Bưu Chính liên quanYO1YO10YO12YO13YO14YO15

Bản đồ Mã Bưu Chính YO11

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính YO11

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số24798236942332223789
Mật độ dân số543,0 / km²518,8 / km²510,7 / km²520,9 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của YO11 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 2% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính YO11-4,1%+0,4%+2%
Scarborough-4%+0,6%+2,2%
North Yorkshire+3,8%+6%+5,5%
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland+15,2%+13,3%+9,9%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính YO11

Độ tuổi trung bình: 45,1 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính YO1145,1 năm46,9 năm43,1 năm
Scarborough42,2 năm43,9 năm40,5 năm
North Yorkshire42,4 năm43,6 năm41,1 năm
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland39,6 năm40,6 năm38,5 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính YO11

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 56255401165
5-9504492996
10-145705421112
15-197997751574
20-248969281824
25-297096671376
30-346045261131
35-396076381246
40-447187181436
45-498338271660
50-547908211612
55-597187391458
60-647819081689
65-697317901521
70-745806771257
75-794525671020
80-84323498821
85 cộng283615899
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính YO11

Mật độ dân số: 520,9 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính YO112378945,7 km²520,9 / km²
Scarborough4101517,1 km²2398 / km²
North Yorkshire1,1 triệu8.685,6 km²131,3 / km²
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland64,5 triệu247.916,6 km²260,3 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số dự kiến của Mã Bưu Chính YO11

Dân số ước tính từ năm 1975 đến năm 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các vùng lân cận

Phân phối kinh doanh theo khu phố ở YO11
 Eastfield: 39,9%
 Town Centre: 31%
 Cayton: 11,7%
 Khác: 17,3%

Mức độ tập trung kinh doanh ở Mã Bưu Chính YO11

YO11 Bản đồ nóng về doanh nghiệp

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 22,9%
 Nhà hàng: 14,2%
 Khách sạn & Du lịch: 9,1%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 7,9%
 Đồ ăn: 6,3%
 Công nghiệp: 6%
 Các dịch vụ tịa nhà: 5,7%
 Khác: 27,9%
Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bìnhDoanh nghiệp trên 1.000 dân
Sửa chữa xe hơi344.41,4
Thẩm mỹ viện404.71,7
Tiệm cắt tóc374.71,6
Công Ty Tín Dụng383.71,6
Bán hàng rong313.91,3
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị4925 năm4.22,1
Hiệu Bánh Mỳ224.10,9
Bất Động Sản234.11,0
Nhà Thầu Chính404.21,7
Chỗ ở khác1143.94,8
Giường ngủ và bữa sáng364.41,5
Khách sạn và nhà nghỉ763.83,2
Bán sỉ máy móc2247,3 năm3.70,9
Các tổ chức thành viên khác234.21,0
Sức khoẻ và y tế374.21,6
Quản lí đoàn thể234.61,0
Thiết kế đặc biệt264.71,1
Nhà thờ204.30,8
Quán bar, quán rượu và quán rượu803.93,4
Quán cà phê824.43,4
Các cửa hàng đồ nội thất304.01,3
Cửa hàng phần cứng424.41,8
Cửa hàng quần áo523.72,2
Cửa hàng điện tử4641,5 năm4.41,9
Mua Sắm Khác8127,4 năm4.03,4
Nhà sách và quầy bán báo224.60,9
Quà tặng, thẻ, vật tư bên344.51,4
Quần áo của phụ nữ254.01,1
Thiết bị gia dụng và hàng hóa354.41,5
Trang Sức và Đồng Hồ294.01,2
Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm234.61,0

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mã Bưu Chính YO11

 Không tốn kém: 48,2%
 Vừa phải: 32%
 Rất đắt: 10,4%
 Đắt: 9,4%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính YO11

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính YO11304.510 t12,8 t6.667 t/km²
Scarborough479.900 t11,7 t28.064 t/km²
North Yorkshire14.826.773 t13 t1.707 t/km²
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland735.672.543 t11,4 t2.967 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính YO11

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)304.510 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 201312,8 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)6.667 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Lũ lụtCao (7)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
09/06/201815:144,162 km10.000 m7km NNE of Withernsea, United Kingdomusgs.gov
03/01/201113:033,682,5 km6.000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
26/02/200816:564,897,6 km18.400 mEngland, United Kingdomusgs.gov
19/08/200312:463,297,5 km13.200 mEngland, United Kingdomusgs.gov
07/10/199811:393,175,9 km30.700 mEngland, United Kingdomusgs.gov
21/06/199812:233,595 km24.900 mNorth Seausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.