RH3 · Mã Bưu Chính trước đó
Mã Bưu Chính tiếp theo · RH5

Mã Bưu Chính RH4 - Dorking, Anh

Thành Phố Ưu TiênDorking
Khu vực Mã Bưu Chính RH419,1 km²
Dân số15727
Dân số nam7564 (48,1%)
Dân số nữ8163 (51,9%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +11,2%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +8,2%
Độ tuổi trung bình42,4 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới41,5 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới43,2 năm
Mã Vùng1306
Mã Bưu Chính các số kéo dàiRH4 1AA | RH4 1AB | RH4 1AD | RH4 1AE | RH4 1AF | RH4 1AG | RH4 1AH | RH4 1AJ | RH4 1AL | RH4 1AN | Nhiều hơn
Các vùng lân cậnBrockham, Dorking, Town Centre, Westcott
Giờ địa phươngThứ Bảy 14:50
Múi giờGiờ Trung bình Greenwich
Tọa độ51.23319563260995° / -0.33000336008397607°
Mã Bưu Chính liên quanRH2RH3RH5RH6RH7RH8

Bản đồ Mã Bưu Chính RH4

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính RH4

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số14137142341453215727
Mật độ dân số739,4 / km²744,4 / km²760,0 / km²822,5 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của RH4 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 8,2% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính RH4+11,2%+10,5%+8,2%
Dorking+11,7%+10,2%+7,8%
Surrey+14%+12,1%+9%
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland+15,2%+13,3%+9,9%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính RH4

Độ tuổi trung bình: 42,4 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính RH442,4 năm43,2 năm41,5 năm
Dorking41,7 năm42,7 năm40,7 năm
Surrey40,9 năm41,7 năm40,1 năm
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland39,6 năm40,6 năm38,5 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính RH4

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5510448959
5-9409477886
10-14480426906
15-19394416810
20-24337360698
25-29416403820
30-344845391024
35-395646061170
40-446176411258
45-496426021245
50-545455041050
55-59449477926
60-64472474947
65-69373405778
70-74272332604
75-79237354592
80-84186294480
85 cộng176407584
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính RH4

Mật độ dân số: 822,5 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính RH41572719,1 km²822,5 / km²
Dorking142368,1 km²1756 / km²
Surrey1,2 triệu1.671 km²691,3 / km²
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland64,5 triệu247.916,6 km²260,3 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số dự kiến của Mã Bưu Chính RH4

Dân số ước tính từ năm 1975 đến năm 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các vùng lân cận

Phân phối kinh doanh theo khu phố ở RH4
 Town Centre: 35,2%
 Westcott: 33,6%
 Dorking: 6,4%
 Brockham: 5,6%
 Khác: 19,2%

Mã vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở RH4
 Mã Vùng 1306: 79,9%
 Mã Vùng 79: 5,2%
 Khác: 14,9%

Mức độ tập trung kinh doanh ở Mã Bưu Chính RH4

RH4 Bản đồ nóng về doanh nghiệp

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 22,7%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 15,3%
 Các dịch vụ tịa nhà: 8,6%
 Y học: 7,8%
 Nhà hàng: 7,1%
 Dịch vụ địa phương: 5,7%
 Công nghiệp: 5,2%
 Khác: 27,6%
Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bìnhDoanh nghiệp trên 1.000 dân
Sửa chữa xe hơi2118,8 năm4.11,3
Thẩm mỹ viện244.51,5
Tiệm cắt tóc234.61,5
Công Ty Tín Dụng294.01,8
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị184.41,1
Bất Động Sản224.71,4
Ngành xây dựng khác144.80,9
Nhà Thầu Chính424.42,7
Taxi134.50,8
Các tổ chức thành viên khác153.61,0
Xây dựng các tòa nhà1639,5 năm4.51,0
Sức khoẻ và y tế474.43,0
Thuốc Thay Thế144.60,9
Dịch vụ xây dựng công nghệ2624,5 năm4.41,7
Quản lí đoàn thể3128,7 năm5.02,0
Quảng Cáo và Tiếp Thị195.01,2
Thiết kế đặc biệt2022 năm4.91,3
Quán bar, quán rượu và quán rượu294.11,8
Quán cà phê174.41,1
Các cửa hàng đồ nội thất223.51,4
Cửa hàng phần cứng3522 năm3.72,2
Cửa hàng quần áo194.41,2
Cửa hàng điện tử2925,9 năm4.01,8
Mua Sắm Khác374.42,4
Thiết bị gia dụng và hàng hóa333.62,1
Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm2028 năm4.71,3
Đồ cổ164.41,0
Trung tâm thể dục124.20,8

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mã Bưu Chính RH4

 Không tốn kém: 45,3%
 Vừa phải: 44,2%
 Đắt: 5,3%
 Rất đắt: 5,3%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính RH4

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính RH4211.543 t13,5 t11.063 t/km²
Dorking191.123 t13,4 t23.581 t/km²
Surrey14.596.438 t12,6 t8.735 t/km²
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland735.672.543 t11,4 t2.967 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính RH4

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)211.543 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 201313,5 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)11.063 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Lũ lụtCao (10)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
26/02/201919:423,33,4 km10.000 m3km SE of Dorking, United Kingdomusgs.gov
28/04/200700:184,695,1 km10.000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
09/09/199511:203,364,3 km10.000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
26/12/198612:503,499,4 km10.000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
02/12/198509:403,330,3 km13.000 mEngland, United Kingdomusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.