(2995) Mã Bưu Chính ở Uzbekistan

Xem danh sách Mã Bưu Chính ở Uzbekistan
Múi giờGiờ Uzbekistan
Khu vực44.878 km²
Dân số27,9 triệu
Mật độ dân số620,9 / km²
Mã Bưu Chính120206, 120207, 120208 (2992 thêm nữa)
Mã Vùng61, 62, 6222 (26 thêm nữa)
Các doanh nghiệp ở Uzbekistan21507
Thành phố27

(2995) Mã Bưu Chính ở Uzbekistan

Mã Bưu ChínhThành phốVùng theo quản lý hành chínhDân số của thành phố
120206Navoiy (tỉnh)
120207Navoiy (tỉnh)
120208Navoiy (tỉnh)
120209Navoiy (tỉnh)
120210Navoiy (tỉnh)
120211Navoiy (tỉnh)
120212Navoiy (tỉnh)
120213Navoiy (tỉnh)
120214Navoiy (tỉnh)
120215Navoiy (tỉnh)
120216Navoiy (tỉnh)
120217Navoiy (tỉnh)
120218Navoiy (tỉnh)
120219Navoiy (tỉnh)
120220Navoiy (tỉnh)
120221Navoiy (tỉnh)
120222Navoiy (tỉnh)
120301Navoiy (tỉnh)
120302Navoiy (tỉnh)
120303Navoiy (tỉnh)
120304Navoiy (tỉnh)
120305Navoiy (tỉnh)
120306Navoiy (tỉnh)
120307Navoiy (tỉnh)
120308Navoiy (tỉnh)
120309Navoiy (tỉnh)
120401Navoiy (tỉnh)
120402Navoiy (tỉnh)
120403Navoiy (tỉnh)
120404Navoiy (tỉnh)
120405Navoiy (tỉnh)
120406Navoiy (tỉnh)
120407Navoiy (tỉnh)
120408Navoiy (tỉnh)
120409Navoiy (tỉnh)
120410Navoiy (tỉnh)
120411Navoiy (tỉnh)
120412Navoiy (tỉnh)
120413Navoiy (tỉnh)
120501Navoiy (tỉnh)
120502Navoiy (tỉnh)
120503Navoiy (tỉnh)
120504Navoiy (tỉnh)
120505Navoiy (tỉnh)
120601Navoiy (tỉnh)
120602Navoiy (tỉnh)
120603Navoiy (tỉnh)
120604Navoiy (tỉnh)
120605Navoiy (tỉnh)
120606Navoiy (tỉnh)
120607Navoiy (tỉnh)
120608Navoiy (tỉnh)
120609Navoiy (tỉnh)
120610Navoiy (tỉnh)
120611Navoiy (tỉnh)
120612Navoiy (tỉnh)
120613Navoiy (tỉnh)
120614Navoiy (tỉnh)
120615Navoiy (tỉnh)
120616Navoiy (tỉnh)
120617Navoiy (tỉnh)
120701Navoiy (tỉnh)
120702Navoiy (tỉnh)
120703Navoiy (tỉnh)
120704Navoiy (tỉnh)
120705Navoiy (tỉnh)
120706Navoiy (tỉnh)
120707Navoiy (tỉnh)
120708Navoiy (tỉnh)
120709Navoiy (tỉnh)
120710Navoiy (tỉnh)
120711Navoiy (tỉnh)
120801Navoiy (tỉnh)
120802Navoiy (tỉnh)
120803Navoiy (tỉnh)
120804Navoiy (tỉnh)
120805Navoiy (tỉnh)
120806Navoiy (tỉnh)
120807Navoiy (tỉnh)
120901Navoiy (tỉnh)
120902Navoiy (tỉnh)
120903Navoiy (tỉnh)
120904Navoiy (tỉnh)
120905Navoiy (tỉnh)
120906Navoiy (tỉnh)
120907Navoiy (tỉnh)
120908Navoiy (tỉnh)
120909Navoiy (tỉnh)
120910Navoiy (tỉnh)
120911Navoiy (tỉnh)
120912Navoiy (tỉnh)
121001YangiyerSirdaryo (tỉnh)32636
121002YangiyerSirdaryo (tỉnh)32636
121003YangiyerSirdaryo (tỉnh)32636
121004YangiyerSirdaryo (tỉnh)32636
121005YangiyerSirdaryo (tỉnh)32636
130100JizzaxJizzax (tỉnh)152642
130103JizzaxJizzax (tỉnh)152642
130105JizzaxJizzax (tỉnh)152642
130107JizzaxJizzax (tỉnh)152642
Trang 2Tiếp theo

Uzbekistan

Uzbekistan (phiên âm tiếng Việt: U-dơ-bê-ki-xtan; cũng gọi là Uzbekstan hay Ozbekistan), tên chính thức Cộng hoà Uzbekistan (tiếng Uzbek: O‘zbekiston Respublikasi; Kiril: Ўзбекистон Республикаси; tiếng Nga: Республика Узбекистан), là một quốc gia nằm kín trong..  ︎  Trang Wikipedia về Uzbekistan