(27013) Mã Bưu Chính ở Ukraina

Xem danh sách Mã Bưu Chính ở Ukraina
Múi giờGiờ Đông Âu
Dân số45,4 triệu
Mã Bưu Chính07658, 07700, 07701 (27010 thêm nữa)
Mã Vùng31, 312, 3122 (656 thêm nữa)
Các doanh nghiệp ở Ukraina719915
Thành phố1293

(27013) Mã Bưu Chính ở Ukraina

Mã Bưu ChínhThành phốVùng theo quản lý hành chínhDân số của thành phố
07658Kiev
07700YahotynKiev (tỉnh)22779
07701YahotynKiev (tỉnh)22779
07702DruzhbaChernihiv (tỉnh)793
07707DruzhbaChernihiv (tỉnh)793
07708DruzhbaChernihiv (tỉnh)793
07709DruzhbaChernihiv (tỉnh)793
07710Kiev
07711Kiev
07712Kiev
07713Kiev
07714YahotynKiev (tỉnh)22779
07715Kharkiv (tỉnh)
07716Zaporizhia (tỉnh)
07717Poltava (tỉnh)
07718ZinkivPoltava (tỉnh)10393
07720Kiev
07721ChervoneZhytomyr (tỉnh)2880
07722Kiev
07723Poltava (tỉnh)
07724Zaporizhia (tỉnh)
07725Kiev
07726Poltava (tỉnh)
07727Cherkasy (tỉnh)
07728Cherkasy (tỉnh)
07729Cherkasy (tỉnh)
07730Vinnytsia (tỉnh)
07731Kiev
07732Sumi (tỉnh)
07733Kiev
07734Kharkiv (tỉnh)
07735Kiev
07738Poltava (tỉnh)
07739Poltava (tỉnh)
07740Kiev
07741Chernihiv (tỉnh)
07742Vinnytsia (tỉnh)
07743Mykolaiv (tỉnh)
07744ChernyakhivkaKiev (tỉnh)1002
07750Sumi (tỉnh)
07751Sumi (tỉnh)
07752Sumi (tỉnh)
07753Sumi (tỉnh)
07754Sumi (tỉnh)
07755Sumi (tỉnh)
07800BorodyankaKiev (tỉnh)12069
07801BorodyankaKiev (tỉnh)12069
07802BorodyankaKiev (tỉnh)12069
07806Zhytomyr (tỉnh)
07807BorodyankaKiev (tỉnh)12069
07808DruzhbaZhytomyr (tỉnh)531
07809Kiev
07810Zhytomyr (tỉnh)
07811Kiev
07812Kiev
07813Kiev
07814Kiev
07815Kiev
07816Kiev
07817Kiev
07818Kiev
07819Zhytomyr (tỉnh)
07820PiskivkaKiev (tỉnh)6889
07821Kiev
07822PiskivkaKiev (tỉnh)6889
07823Kirovohrad (tỉnh)
07824Zhytomyr (tỉnh)
07825Kiev
07826Kiev
07827Zhytomyr (tỉnh)
07828Kiev
07829Kiev
07830BabyntsiKiev (tỉnh)
07831Kiev
07832BabyntsiKiev (tỉnh)
07833BabyntsiKiev (tỉnh)
07834Velyki OzeraRivne (tỉnh)
07835Vorzel’Kiev (tỉnh)8500
07836Chernihiv (tỉnh)
07837Kiev
07838Chernihiv (tỉnh)
07839Lviv (tỉnh)
07840Zhytomyr (tỉnh)
07841Zhytomyr (tỉnh)
07842Vinnytsia (tỉnh)
07843Kiev
07844Kiev
07845Zhytomyr (tỉnh)
07846Zhytomyr (tỉnh)
07850Klavdiyevo-TarasoveKiev (tỉnh)4685
07851Klavdiyevo-TarasoveKiev (tỉnh)4685
07852Kiev
07853NemishayeveKiev (tỉnh)
07854NemishayeveKiev (tỉnh)
07855Kiev
08000MakarivKiev (tỉnh)11594
08001MakarivKiev (tỉnh)11594
08002MakarivKiev (tỉnh)11594
08003MakarivKiev (tỉnh)11594
08004MakarivKiev (tỉnh)11594
Trang 2Tiếp theo

Ukraina

Ukraina (tiếng Ukraina: Україна, chuyển tự Latinh: Ukrayina) là một quốc gia thuộc khu vực Đông Âu. Ukraina giáp với Liên bang Nga về phía Đông, giáp với Belarus về phía Bắc, giáp với Ba Lan, Slovakia và Hungary về phía Tây, giáp với Rumani và Moldova về phía ..  ︎  Trang Wikipedia về Ukraina