(1114) Mã Bưu Chính ở Sơn Tây (Trung Quốc)

Xem danh sách Mã Bưu Chính ở Sơn Tây (Trung Quốc)
Múi giờGiờ Trung Quốc
Khu vực156.000 km²
Dân số37,3 triệu (Thêm chi tiết)
Dân số nam19146299 (51,3%)
Dân số nữ18140744 (48,7%)
Độ tuổi trung bình34,9
Mã Bưu Chính030000, 030001, 030002 (1111 thêm nữa)
Mã Vùng349, 350, 351 (11 thêm nữa)
Thành phố29
Mã Bưu ChínhThành phốSố mã bưu chính
030000 - 030200Thái Nguyên, Sơn Tây29
030300 - 030302Lâu Phàn2
031400 - 031402Hoắc Châu3
037004 - 037008, 037042 - 037044Đại Đồng, Sơn Tây10
040036 - 041085, 041509 - 041512Lâm Phần21
043000 - 043012Hầu Mã13
044311 - 044401Vận Thành8

(1114) Mã Bưu Chính ở Sơn Tây (Trung Quốc)

Mã Bưu ChínhThành phốVùng theo quản lý hành chínhDân số của thành phố
030000Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030001Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030002Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030003Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030006Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030008Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030009Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030012Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030013Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030015Sơn Tây (Trung Quốc)
030021Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030022Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030023Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030024Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030025Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030027Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030031Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030032Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030041Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030043Sơn Tây (Trung Quốc)
030044Sơn Tây (Trung Quốc)
030045Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030051Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030052Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030053Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030054Sơn Tây (Trung Quốc)
030056Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030062Sơn Tây (Trung Quốc)
030063Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030100Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030101Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030102Sơn Tây (Trung Quốc)
030103Sơn Tây (Trung Quốc)
030104Sơn Tây (Trung Quốc)
030105Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030106Sơn Tây (Trung Quốc)
030107Sơn Tây (Trung Quốc)
030200Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)3426519
030201Sơn Tây (Trung Quốc)
030202Sơn Tây (Trung Quốc)
030203Sơn Tây (Trung Quốc)
030204Sơn Tây (Trung Quốc)
030205Sơn Tây (Trung Quốc)
030206Sơn Tây (Trung Quốc)
030207Sơn Tây (Trung Quốc)
030208Sơn Tây (Trung Quốc)
030209Sơn Tây (Trung Quốc)
030210Sơn Tây (Trung Quốc)
030211Sơn Tây (Trung Quốc)
030300Lâu PhànSơn Tây (Trung Quốc)
Trang 1Tiếp theo

Thông tin nhân khẩu của Sơn Tây (Trung Quốc)

Dân số37,3 triệu
Mật độ dân số239,0 / km²
Dân số nam19146299 (51,3%)
Dân số nữ18140744 (48,7%)
Độ tuổi trung bình34,9
Độ tuổi trung bình của nam giới34,9
Độ tuổi trung bình của nữ giới35
Các doanh nghiệp ở Sơn Tây (Trung Quốc)1358
Dân số (1975)21124653
Dân số (2000)33128955
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +76,5%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +12,6%

Sơn Tây (Trung Quốc)

Sơn Tây (tiếng Trung: 山西; Bính âm: Shānxī; Wade-Giles: Shan-hsi, ; bính âm bưu chính: Shansi) là một tỉnh ở phía bắc của Trung Quốc. Giản xưng của Sơn Tây là "Tấn" (晋), theo tên của nước Tấn tồn tại trong thời kỳ Tây Chu và Xuân Thu. gọi Sơn Tây có nghĩa là "..  ︎  Trang Wikipedia về Sơn Tây (Trung Quốc)