(1279) Mã Bưu Chính ở Liêu Ninh

Xem danh sách Mã Bưu Chính ở Liêu Ninh
Múi giờGiờ Trung Quốc
Khu vực145.900 km²
Dân số44,2 triệu (Thêm chi tiết)
Dân số nam22386038 (50,6%)
Dân số nữ21831114 (49,4%)
Độ tuổi trung bình40,8
Mã Bưu Chính021316, 110000, 110001 (1276 thêm nữa)
Mã Vùng24, 410, 411 (13 thêm nữa)
Thành phố57
Mã Bưu ChínhThành phốSố mã bưu chính
110000 - 110327Shenyang93
112000 - 112008Thiết Lĩnh8
112400 - 112402Xifeng2
112700 - 112705Điệu Binh Sơn4
113005 - 113101, 113123 - 113126Phủ Thuận12
114005 - 114007Jiupu6
115000 - 115010Dinh Khẩu11
116000 - 116113, 116600 - 116620Đại Liên42
117000 - 117006, 117016 - 117022Bản Khê10
118000 - 118003Đan Đông5
121000 - 121016Cẩm Châu16
121306 - 121308Goubangzi3
123000 - 123003Phụ Tân6
124013 - 124100Panshan5
125000 - 125003Hồ Lô Đảo10

(1279) Mã Bưu Chính ở Liêu Ninh

Mã Bưu ChínhThành phốVùng theo quản lý hành chínhDân số của thành phố
021316Liêu Ninh
110000ShenyangLiêu Ninh6255921
110001ShenyangLiêu Ninh6255921
110002ShenyangLiêu Ninh6255921
110003ShenyangLiêu Ninh6255921
110004ShenyangLiêu Ninh6255921
110005ShenyangLiêu Ninh6255921
110006ShenyangLiêu Ninh6255921
110008ShenyangLiêu Ninh6255921
110011ShenyangLiêu Ninh6255921
110013ShenyangLiêu Ninh6255921
110014ShenyangLiêu Ninh6255921
110015ShenyangLiêu Ninh6255921
110016ShenyangLiêu Ninh6255921
110021ShenyangLiêu Ninh6255921
110022ShenyangLiêu Ninh6255921
110023ShenyangLiêu Ninh6255921
110024ShenyangLiêu Ninh6255921
110025ShenyangLiêu Ninh6255921
110026ShenyangLiêu Ninh6255921
110027ShenyangLiêu Ninh6255921
110031ShenyangLiêu Ninh6255921
110032ShenyangLiêu Ninh6255921
110033ShenyangLiêu Ninh6255921
110034ShenyangLiêu Ninh6255921
110035ShenyangLiêu Ninh6255921
110036ShenyangLiêu Ninh6255921
110041ShenyangLiêu Ninh6255921
110042ShenyangLiêu Ninh6255921
110043ShenyangLiêu Ninh6255921
110044ShenyangLiêu Ninh6255921
110045ShenyangLiêu Ninh6255921
110071ShenyangLiêu Ninh6255921
110077ShenyangLiêu Ninh6255921
110085ShenyangLiêu Ninh6255921
110101ShenyangLiêu Ninh6255921
110102ShenyangLiêu Ninh6255921
110103ShenyangLiêu Ninh6255921
110104ShenyangLiêu Ninh6255921
110105ShenyangLiêu Ninh6255921
110106ShenyangLiêu Ninh6255921
110107ShenyangLiêu Ninh6255921
110108ShenyangLiêu Ninh6255921
110109ShenyangLiêu Ninh6255921
110111ShenyangLiêu Ninh6255921
110112ShenyangLiêu Ninh6255921
110113ShenyangLiêu Ninh6255921
110114ShenyangLiêu Ninh6255921
110117ShenyangLiêu Ninh6255921
110121ShenyangLiêu Ninh6255921
Trang 1Tiếp theo

Thông tin nhân khẩu của Liêu Ninh

Dân số44,2 triệu
Mật độ dân số303,1 / km²
Dân số nam22386038 (50,6%)
Dân số nữ21831114 (49,4%)
Độ tuổi trung bình40,8
Độ tuổi trung bình của nam giới40,5
Độ tuổi trung bình của nữ giới41,2
Các doanh nghiệp ở Liêu Ninh9659
Dân số (1975)30812911
Dân số (2000)42332227
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +43,5%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +4,5%

Liêu Ninh

Liêu Ninh (Trung văn giản thể: 辽宁; Trung văn phồn thể: 遼寧; bính âm: Liáoníng, ) là một tỉnh nằm ở Đông Bắc Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Tỉnh Liêu Ninh là một bộ phận của vành đai kinh tế Bột Hải tại Trung Quốc. Thủ phủ tỉnh Liêu Ninh đặt tại Thẩm Dương. Ninh ..  ︎  Trang Wikipedia về Liêu Ninh