9535 · Mã Bưu Chính trước đó

Mã Bưu Chính 9536 - St. Gallen (bang)

Khu vực Mã Bưu Chính 95363,812 km²
Dân số2195
Dân số nam1093 (49,8%)
Dân số nữ1102 (50,2%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +41,3%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +22,3%
Độ tuổi trung bình38 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới37,3 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới38,7 năm
Mã Vùng71
Các vùng lân cậnSchwarzenbach
Giờ địa phươngThứ Năm 19:07
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Tọa độ47.43978409276233° / 9.073274076371659°
Mã Bưu Chính liên quan952695279532953395349535

Bản đồ Mã Bưu Chính 9536

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 9536

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số1553168117952195
Mật độ dân số407,4 / km²441,0 / km²470,9 / km²575,8 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 9536 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 22,3% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 9536+41,3%+30,6%+22,3%
Bang St. Gallen+19,4%+16,8%+11,2%
Thụy Sĩ+30,6%+24,4%+15,8%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 9536

Độ tuổi trung bình: 38 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 953638 năm38,7 năm37,3 năm
Bang St. Gallen40,5 năm41,5 năm39,5 năm
Thụy Sĩ41,4 năm42,3 năm40,5 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 9536

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 56263125
5-97157128
10-147378152
15-198075155
20-247778156
25-297875153
30-347565140
35-396583149
40-449487182
45-499091181
50-546782150
55-597768145
60-645959119
65-695843102
70-74273461
75-79222750
80-84101727
85 cộng72129
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 9536

Mật độ dân số: 575,8 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 953621953,812 km²575,8 / km²
Bang St. Gallen4935822.025,6 km²243,7 / km²
Thụy Sĩ8,3 triệu41.281,4 km²200,2 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Mã Bưu Chính 9536

Ước tính dân số cổ đại cho đến 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở 9536
 Mã Vùng 71: 85,1%
 Mã Vùng 79: 6,1%
 Mã Vùng 78: 6,1%
 Khác: 2,6%

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 22,1%
 Công nghiệp: 13,8%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 12%
 Ô tô: 10,1%
 Các dịch vụ tịa nhà: 9,7%
 Làm đẹp & Spa: 5,1%
 Đồ ăn: 4,6%
 Khác: 22,6%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 9536

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 953625.126 t11,4 t6.590 t/km²
Bang St. Gallen5.642.940 t11,4 t2.785 t/km²
Thụy Sĩ96.432.235 t11,7 t2.335 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 9536

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)25.126 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 201311,4 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)6.590 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Lũ lụtCao (9)
Động đấtTrung bình (4)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
19/07/201320:303,618,7 km4.200 m3km ESE of Andwil, Switzerlandusgs.gov
04/01/200907:304,536,6 km2.900 mSwitzerlandusgs.gov
15/12/200816:343,19,5 km7.000 mSwitzerlandusgs.gov
15/04/200408:143,328,9 km13.000 mSwitzerlandusgs.gov
01/10/200300:313,528,3 km13.000 mSwitzerlandusgs.gov
10/05/200212:553,349,8 km5.000 mSwitzerlandusgs.gov
10/01/200211:273,217,9 km27.000 mSwitzerlandusgs.gov
20/12/200022:303,236,2 km5.000 mSwitzerlandusgs.gov
23/08/200021:583,539,6 km10.000 mSwitzerlandusgs.gov
04/03/200007:434,135,5 km10.000 mSwitzerlandusgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Mã Bưu Chính 9536

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Thành phố

Tỷ lệ doanh nghiệp theo thành phố tại 9536
 Jonschwil: 69,6%
 Schwerzenbach: 22,5%
 Khác: 7,8%

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.