(17308) Mã Bưu Chính ở Thụy Điển

Xem danh sách Mã Bưu Chính ở Thụy Điển
Múi giờGiờ Trung Âu
Khu vực45.095 km²
Dân số9,8 triệu
Mật độ dân số218,0 / km²
Mã Bưu Chính111 53, 111 56, 111 57 (17305 thêm nữa)
Mã Vùng10, 11, 120 (273 thêm nữa)
Các doanh nghiệp ở Thụy Điển471167
Thành phố1483

Bản đồ tương tác

(17308) Mã Bưu Chính ở Thụy Điển

Mã Bưu ChínhThành phốVùng theo quản lý hành chínhDân sốKhu vực
111 53StockholmStockholm (hạt)13337.206 m²
111 56StockholmStockholm (hạt)174628.770 m²
111 57StockholmStockholm (hạt)3010,111 km²
111 60StockholmStockholm (hạt)313641.465 m²
111 61StockholmStockholm (hạt)65024.098 m²
111 64StockholmStockholm (hạt)7380,133 km²
111 71StockholmStockholm (hạt)
111 73StockholmStockholm (hạt)
111 74StockholmStockholm (hạt)
111 76StockholmStockholm (hạt)
111 77StockholmStockholm (hạt)
111 81StockholmStockholm (hạt)
111 82StockholmStockholm (hạt)
111 83StockholmStockholm (hạt)
111 84StockholmStockholm (hạt)
111 85StockholmStockholm (hạt)
111 86StockholmStockholm (hạt)
111 87StockholmStockholm (hạt)
111 88StockholmStockholm (hạt)
111 89StockholmStockholm (hạt)
111 91StockholmStockholm (hạt)
111 92StockholmStockholm (hạt)
111 93StockholmStockholm (hạt)
111 94StockholmStockholm (hạt)
111 95StockholmStockholm (hạt)
111 96StockholmStockholm (hạt)
111 97StockholmStockholm (hạt)
111 98StockholmStockholm (hạt)
111 99StockholmStockholm (hạt)
112 01StockholmStockholm (hạt)
112 02StockholmStockholm (hạt)
112 03StockholmStockholm (hạt)
112 04StockholmStockholm (hạt)
112 06StockholmStockholm (hạt)
112 15StockholmStockholm (hạt)8890,111 km²
112 16StockholmStockholm (hạt)53755.848 m²
112 17StockholmStockholm (hạt)8700,219 km²
112 18StockholmStockholm (hạt)101495.293 m²
112 19StockholmStockholm (hạt)25620,191 km²
112 20StockholmStockholm (hạt)36950,388 km²
112 21StockholmStockholm (hạt)26090,227 km²
112 22StockholmStockholm (hạt)238322.230 m²
112 23StockholmStockholm (hạt)80546.295 m²
112 24StockholmStockholm (hạt)227262.208 m²
112 25StockholmStockholm (hạt)318218.749 m²
112 26StockholmStockholm (hạt)783970.502 m²
112 27StockholmStockholm (hạt)330177.864 m²
112 28StockholmStockholm (hạt)14520,105 km²
112 29StockholmStockholm (hạt)547236.173 m²
112 30StockholmStockholm (hạt)149777.567 m²
112 31StockholmStockholm (hạt)54269.724 m²
112 32StockholmStockholm (hạt)57929.085 m²
112 33StockholmStockholm (hạt)22240,106 km²
112 34StockholmStockholm (hạt)256539.198 m²
112 35StockholmStockholm (hạt)27310,439 km²
112 36StockholmStockholm (hạt)77924.065 m²
112 37StockholmStockholm (hạt)70534.371 m²
112 38StockholmStockholm (hạt)57860.037 m²
112 39StockholmStockholm (hạt)60130.685 m²
112 40StockholmStockholm (hạt)57454.478 m²
112 41StockholmStockholm (hạt)311927.895 m²
112 42StockholmStockholm (hạt)180853.754 m²
112 43StockholmStockholm (hạt)147088.381 m²
112 44StockholmStockholm (hạt)15040,112 km²
112 45StockholmStockholm (hạt)161986.071 m²
112 46StockholmStockholm (hạt)47028.968 m²
112 47StockholmStockholm (hạt)49039.175 m²
112 48StockholmStockholm (hạt)40081.537 m²
112 49StockholmStockholm (hạt)118264.392 m²
112 50StockholmStockholm (hạt)39077.525 m²
112 51StockholmStockholm (hạt)43340,287 km²
112 52StockholmStockholm (hạt)28700,42 km²
112 53StockholmStockholm (hạt)215961.803 m²
112 54StockholmStockholm (hạt)7880,21 km²
112 55StockholmStockholm (hạt)17030,145 km²
112 56StockholmStockholm (hạt)222745.873 m²
112 57StockholmStockholm (hạt)95778.011 m²
112 58StockholmStockholm (hạt)87970.501 m²
112 59StockholmStockholm (hạt)19470,204 km²
112 60StockholmStockholm (hạt)28560,327 km²
112 61StockholmStockholm (hạt)324747.597 m²
112 62StockholmStockholm (hạt)17950,219 km²
112 63StockholmStockholm (hạt)96921.147 m²
112 64StockholmStockholm (hạt)26790,704 km²
112 65StockholmStockholm (hạt)29010,551 km²
112 66StockholmStockholm (hạt)68483.834 m²
112 67StockholmStockholm (hạt)12640,254 km²
112 69StockholmStockholm (hạt)138378.817 m²
112 72StockholmStockholm (hạt)
112 73StockholmStockholm (hạt)
112 75StockholmStockholm (hạt)
112 76StockholmStockholm (hạt)
112 77StockholmStockholm (hạt)
112 78StockholmStockholm (hạt)
112 79StockholmStockholm (hạt)
112 80StockholmStockholm (hạt)
112 81StockholmStockholm (hạt)
112 82StockholmStockholm (hạt)
112 83StockholmStockholm (hạt)
112 84StockholmStockholm (hạt)
Trang 2Tiếp theo

Thụy Điển

Thụy Điển (tiếng Thụy Điển: Sverige), quốc danh hiện tại là Vương quốc Thụy Điển (Konungariket Sverige) bằng tiếng Thụy Điển) là một vương quốc ở Bắc Âu giáp Na Uy ở phía Tây và Phần Lan ở phía Đông Bắc, nối với Đan Mạch bằng cầu Öresund ở phía Nam, phần biên ..  ︎  Trang Wikipedia về Thụy Điển