(17308) Mã Bưu Chính ở Thụy Điển

Xem danh sách Mã Bưu Chính ở Thụy Điển
Múi giờGiờ Trung Âu
Khu vực45.095 km²
Dân số9,8 triệu
Mật độ dân số218,0 / km²
Mã Bưu Chính100 05, 100 12, 100 26 (17305 thêm nữa)
Mã Vùng10, 11, 120 (273 thêm nữa)
Các doanh nghiệp ở Thụy Điển471167
Thành phố1483
Mã Bưu ChínhVùng theo quản lý hành chínhSố mã bưu chính
100 05 - 197 93Stockholm (hạt)3642
200 01 - 298 96Skåne (hạt)2307
293 00 - 294 95, 370 10 - 376 93Blekinge233
300 04 - 314 98, 432 00 - 432 99, 434 00 - 434 99Halland444
330 10 - 335 94, 550 01 - 578 95Jönköping (hạt)575
340 10 - 364 33Kronoberg (hạt)285
380 30 - 398 09, 593 00 - 594 94Kalmar (hạt)474
400 10 - 560 42Västra Götaland (hạt)3135
580 02 - 618 93Östergötland713
610 50 - 611 99, 630 03 - 649 91Södermanland439
620 10 - 624 70Gotland (hạt)191
650 01 - 688 92Värmland444
690 45 - 719 95Örebro (hạt)508
720 01 - 739 92Västmanland402
740 10 - 759 00Uppsala (hạt)580
770 10 - 796 99Dalarna (hạt)492
800 02 - 828 99Gävleborg (hạt)492
830 01 - 842 99Jämtland (hạt)277
850 02 - 896 93Västernorrland (hạt)573
900 01 - 937 96Västerbotten556
938 31 - 994 70Norrbotten553

Bản đồ tương tác

(17308) Mã Bưu Chính ở Thụy Điển

Mã Bưu ChínhThành phốVùng theo quản lý hành chínhDân số của thành phố
100 05HölStockholm (hạt)
100 12StockholmStockholm (hạt)1253309
100 26StockholmStockholm (hạt)1253309
100 28StockholmStockholm (hạt)1253309
100 29StockholmStockholm (hạt)1253309
100 31StockholmStockholm (hạt)1253309
100 40StockholmStockholm (hạt)1253309
100 41StockholmStockholm (hạt)1253309
100 44StockholmStockholm (hạt)1253309
100 52StockholmStockholm (hạt)1253309
100 54StockholmStockholm (hạt)1253309
100 55StockholmStockholm (hạt)1253309
100 61StockholmStockholm (hạt)1253309
100 64StockholmStockholm (hạt)1253309
100 73StockholmStockholm (hạt)1253309
100 74StockholmStockholm (hạt)1253309
101 01StockholmStockholm (hạt)1253309
101 10StockholmStockholm (hạt)1253309
101 20StockholmStockholm (hạt)1253309
101 21StockholmStockholm (hạt)1253309
101 22StockholmStockholm (hạt)1253309
101 23StockholmStockholm (hạt)1253309
101 24StockholmStockholm (hạt)1253309
101 25StockholmStockholm (hạt)1253309
101 26StockholmStockholm (hạt)1253309
101 27StockholmStockholm (hạt)1253309
101 28StockholmStockholm (hạt)1253309
101 29StockholmStockholm (hạt)1253309
101 30StockholmStockholm (hạt)1253309
101 31StockholmStockholm (hạt)1253309
101 32StockholmStockholm (hạt)1253309
101 33StockholmStockholm (hạt)1253309
101 34StockholmStockholm (hạt)1253309
101 35StockholmStockholm (hạt)1253309
101 36StockholmStockholm (hạt)1253309
101 37StockholmStockholm (hạt)1253309
101 38StockholmStockholm (hạt)1253309
101 39StockholmStockholm (hạt)1253309
101 52StockholmStockholm (hạt)1253309
101 53StockholmStockholm (hạt)1253309
101 54StockholmStockholm (hạt)1253309
101 55StockholmStockholm (hạt)1253309
101 56StockholmStockholm (hạt)1253309
101 58StockholmStockholm (hạt)1253309
101 59StockholmStockholm (hạt)1253309
102 04StockholmStockholm (hạt)1253309
102 14StockholmStockholm (hạt)1253309
102 15StockholmStockholm (hạt)1253309
102 16StockholmStockholm (hạt)1253309
102 17StockholmStockholm (hạt)1253309
Trang 1Tiếp theo

Thụy Điển

Thụy Điển (tiếng Thụy Điển: Sverige), quốc danh hiện tại là Vương quốc Thụy Điển (Konungariket Sverige) bằng tiếng Thụy Điển) là một vương quốc ở Bắc Âu giáp Na Uy ở phía Tây và Phần Lan ở phía Đông Bắc, nối với Đan Mạch bằng cầu Öresund ở phía Nam, phần biên ..  ︎  Trang Wikipedia về Thụy Điển