(37938) Mã Bưu Chính ở România

Xem danh sách Mã Bưu Chính ở România
Múi giờGiờ Đông Âu
Khu vực23.891 km²
Dân số22,0 triệu
Mật độ dân số919,1 / km²
Mã Bưu Chính000000, 010011, 010012 (37935 thêm nữa)
Mã Vùng21, 230, 231 (88 thêm nữa)
Các doanh nghiệp ở România388045
Thành phố6870
Mã Bưu ChínhVùng theo quản lý hành chínhSố mã bưu chính
010011 - 077191Bucharest12403
070000 - 077191Ilfov112
080011 - 087261Giurgiu677
100001 - 107657Prahova907
110001 - 117843Argeş (hạt)966
120000 - 127726Judeţul Buzău683
130001 - 137543Judeţul Dâmboviţa489
140001 - 147445Teleorman324
200001 - 207636Dolj954
210001 - 217553Gorj574
220001 - 227513Judeţul Mehedinţi546
230001 - 237583Olt491
240001 - 247777Judeţul Vâlcea1083
300000 - 307471Judeţul Timiş860
310001 - 317426Arad (hạt)685
320001 - 327451Judeţul Caraş-Severin451
330001 - 337564Hunedoara814
400000 - 407601Judeţul Cluj1180
410001 - 417628Bihor (hạt)881
420001 - 427389Bistriţa-Năsăud (hạt)432
430001 - 437390Judeţul Maramureş468
430011 - 430435, 440001 - 447364Satu Mare654
450001 - 457374Judeţul Sălaj395
500001 - 507526Brașov (hạt)388
510001 - 517896Alba (hạt)1045
520001 - 527193Covasna185
530001 - 537366Harghita331
540001 - 547669Judeţul Mureş934
550001 - 557295Judeţul Sibiu562
600001 - 607691Bacău (hạt)915
610001 - 617516Judeţul Neamţ666
620001 - 627459Vrancea (hạt)464
700001 - 707604Iaşi999
710001 - 717481Botoşani (hạt)575
720001 - 727648Suceava617
730001 - 737638Vaslui738
800001 - 807336Judeţul Galaţi685
810001 - 817221Judeţul Brăila532
820001 - 827237Tulcea330
900001 - 907305Constanta617
910001 - 917296Judeţul Călăraşi279
920001 - 927250Judeţul Ialomiţa193

România

România (tiếng România: România, Hán Việt: Lỗ Ma Ni, trong tiếng Việt thường được gọi là Rumani theo tiếng Pháp: Roumanie), là một quốc gia tại đông nam châu Âu. România giáp với Ukraina và Moldova về phía bắc và đông bắc; giáp với Hungary về phía tây bắc; giá..  ︎  Trang Wikipedia về România