(3280) Mã Bưu Chính ở Fukuoka

Xem danh sách Mã Bưu Chính ở Fukuoka
Múi giờGiờ Nhật Bản
Khu vực4.982,6 km²
Dân số5,0 triệu (Thêm chi tiết)
Dân số nam2339513 (47,2%)
Dân số nữ2617177 (52,8%)
Độ tuổi trung bình44,7
Mã Bưu Chính800, 801, 802 (36 thêm nữa)
Mã Bưu Chính3280
Mã Vùng92, 93, 9302 (8 thêm nữa)
Thành phố20
Mã Bưu ChínhThành phốSố mã bưu chính
810 - 812Fukuoka (thành phố)5

(39) Mã Bưu Chính ở Fukuoka

Mã Bưu ChínhThành phốVùng theo quản lý hành chínhDân số của thành phố
800Fukuoka
801Fukuoka
802Fukuoka
803Fukuoka
804Fukuoka
805Fukuoka
806Fukuoka
807Fukuoka
808Fukuoka
809Fukuoka
810Fukuoka (thành phố)Fukuoka1392289
811Fukuoka
812Fukuoka
813KashiiFukuoka
814Fukuoka
815Fukuoka
816Fukuoka
818Fukuoka
819Fukuoka
820Kama ShiFukuoka
821Kama ShiFukuoka
822Fukuoka
823Fukuoka
824Fukuoka
825Fukuoka
826Fukuoka
827Fukuoka
828Fukuoka
829Fukuoka
830Fukuoka
831Fukuoka
832Fukuoka
833Chikugo ShiFukuoka
834Yame ShiFukuoka
835Setakamachi-takayanagiFukuoka23985
836Fukuoka
837Fukuoka
838Fukuoka
839Fukuoka

Thông tin nhân khẩu của Fukuoka

Dân số5,0 triệu
Mật độ dân số994,8 / km²
Dân số nam2339513 (47,2%)
Dân số nữ2617177 (52,8%)
Độ tuổi trung bình44,7
Độ tuổi trung bình của nam giới42,6
Độ tuổi trung bình của nữ giới46,6
Các doanh nghiệp ở Fukuoka207056
Dân số (1975)4236655
Dân số (2000)4896087
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +17%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +1,2%