(120267) Mã Bưu Chính ở Nhật Bản

Xem danh sách Mã Bưu Chính ở Nhật Bản
Múi giờGiờ Nhật Bản
Khu vực37.772,3 km²
Dân số127,3 triệu
Mật độ dân số3369 / km²
Mã Bưu Chính536, 537, 538 (947 thêm nữa)
Mã Bưu Chính120267
Mã Vùng11, 120, 123 (579 thêm nữa)
Các doanh nghiệp ở Nhật Bản6508821
Thành phố624

(950) Mã Bưu Chính ở Nhật Bản

Mã Bưu ChínhThành phốVùng theo quản lý hành chínhDân số của thành phố
536Ōsaka
537Minoh, OsakaŌsaka129127
538Ōsaka
539Ōsaka
540Ōsaka
541Ōsaka
542Ōsaka
543Ōsaka
544Ōsaka
545Ōsaka
546Ōsaka
547Ōsaka
549Ōsaka
550Ōsaka
551Ōsaka
552Ōsaka (thành phố)Ōsaka2592413
553Ōsaka
554Ōsaka
555Ōsaka
556Ōsaka
557Ōsaka
558Ōsaka
559Ōsaka
560Ōsaka
561Ōsaka
562Ōsaka
563Ōsaka
564Ōsaka
565Ōsaka
566Ōsaka
567Ōsaka
568Ōsaka
569Ōsaka
570Ōsaka
571Ōsaka
572Ōsaka
573Ōsaka
574Ōsaka
575Ōsaka
576Ōsaka
577Ōsaka
578Ōsaka
579Ōsaka
580Ōsaka
581Ōsaka
582Ōsaka
583Ōsaka
584Ōsaka
585Ōsaka
586Ōsaka
587Ōsaka
589Ōsaka
590Ōsaka
591Ōsaka
592Ōsaka
593Ōsaka
594Ōsaka
595Ōsaka
596KishiwadaŌsaka205561
597Ōsaka
598Ōsaka
599Iwade, WakayamaWakayama55633
600Kyōto
601Kyōto
602Kyōto
603Kyōto
604Kyōto
605Kyōto
606Kyōto
607Kyōto
610Kyōto
611Kyōto
612Kyōto
613Kyōto
614YawataKyōto71656
615Kyōto
616Kyōto
617Kyōto
618Ōsaka
619Kyōto
620Kyōto
621Kyōto
622Nantan-shiKyōto
623Kyōto
624Kyōto
625Kyōto
626Kyōto
627Kyōto
629Kyōto
630Nara
631Nara
632Tenri, NaraNara71052
633Nara
634Nara
635Nara
636Nara
637Yoshino-chōNara8829
638Nara
639Nara
640Iwade, WakayamaWakayama55633
Trang 2Tiếp theo

Nhật Bản

Bản (phát âm [ɲə̰ʔt˨˩ ɓa̰ːn˧˩˧]; tiếng Nhật: 日本 Nippon [nip̚põ̞ɴ] hoặc Nihon [nihõ̞ɴ]; tên chính thức 日本国 hoặc Nihon-koku) là một quốc gia hải đảo ở vùng Đông Á. Tọa lạc trên Thái Bình Dương, nước này nằm bên rìa phía đông của Biển Nhật Bản, Biển Hoa Đông, ..  ︎  Trang Wikipedia về Nhật Bản