402 · Mã Bưu Chính trước đó
Mã Bưu Chính tiếp theo · 404

Mã Bưu Chính 403 - Fuji-yoshida Shi, Yamanashi

Thành Phố Ưu TiênFuji-yoshida Shi
Mã Bưu Chính các số kéo dài403-0000 | 403-0001 | 403-0002 | 403-0003 | 403-0004 | 403-0005 | 403-0006 | 403-0007 | 403-0008 | 403-0009 | Nhiều hơn
Các vùng lân cậnKamiyoshida, Onuma, Shimoyoshida
Giờ địa phươngThứ Bảy 23:53
Múi giờGiờ Chuẩn Nhật Bản
Tọa độ35.48720033469388° / 138.80435804340522°
Mã Bưu Chính liên quan400401402404405406

Bản đồ Mã Bưu Chính 403

Bản đồ tương tác

Mức độ tập trung kinh doanh ở Mã Bưu Chính 403

403 Bản đồ nóng về doanh nghiệp

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 16,8%
 Nhà hàng: 16,5%
 Công nghiệp: 10,1%
 Đồ ăn: 7,5%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 7,4%
 Các dịch vụ tịa nhà: 6,5%
 Làm đẹp & Spa: 5,3%
 Khác: 29,8%

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mã Bưu Chính 403

 Vừa phải: 65,4%
 Không tốn kém: 31,4%
 Đắt: 2,6%
 Rất đắt: 0,6%

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
14/05/201822:004,516,8 km54.820 m11km SSE of Otsuki, Japanusgs.gov
25/10/201501:154,617,1 km24.880 m8km SSE of Otsuki, Japanusgs.gov
10/12/201422:074,520,8 km28.440 m7km ESE of Otsuki, Japanusgs.gov
28/01/201223:464,69,5 km40.400 meastern Honshu, Japanusgs.gov
27/01/201215:044,613,7 km45.900 meastern Honshu, Japanusgs.gov
27/01/201214:464,413,6 km31.000 meastern Honshu, Japanusgs.gov
27/01/201214:435,27,7 km36.300 meastern Honshu, Japanusgs.gov
27/01/201214:394,96,5 km38.700 meastern Honshu, Japanusgs.gov
17/07/200812:053,96,7 km142.700 meastern Honshu, Japanusgs.gov
15/07/200806:234,112,9 km23.300 meastern Honshu, Japanusgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Mã Bưu Chính 403

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Thành phố

Tỷ lệ doanh nghiệp theo thành phố tại 403
 Fuji-yoshida Shi: 20,6%
 Kawasaki: 19,2%
 Khác: 60,2%