01050 · Mã Bưu Chính trước đó
Mã Bưu Chính tiếp theo · 01089

Mã Bưu Chính 01080 - Thành phố México

Khu vực Mã Bưu Chính 010800,584 km²
Dân số6313
Dân số nam2864 (45,4%)
Dân số nữ3449 (54,6%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +41,4%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +2,3%
Độ tuổi trung bình37,2 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới35 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới39 năm
Mã Vùng467525
Các thành phố liên kếtÁlvaro Obregón, Distrito Federal | San Ángel Inn
Các vùng lân cậnErmita Tizapán, Progreso, Progreso Tizapán, Tizapán, Álvaro Obregón
Giờ địa phươngThứ Năm 10:50
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Tọa độ19.339847849466093° / -99.20483621059697°
Mã Bưu Chính liên quan010100104001048010490105001089

Bản đồ Mã Bưu Chính 01080

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 01080

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số4464560361746313
Mật độ dân số7650 / km²9601 / km²10580 / km²10818 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 01080 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 2,3% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 01080+41,4%+12,7%+2,3%
Álvaro Obregón+49,9%+15,5%+4,1%
Ciudad de México+31,2%+7,2%-0,1%
México+108,7%+48,4%+23,5%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 01080

Độ tuổi trung bình: 37,2 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 0108037,2 năm39 năm35 năm
Álvaro Obregón30,9 năm32 năm29,6 năm
Ciudad de México31,4 năm32,7 năm30 năm
México26,2 năm27 năm25,3 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 01080

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5150161312
5-9184178363
10-14193187380
15-19232234467
20-24243266510
25-29225252477
30-34205229434
35-39232269501
40-44229249478
45-49186261447
50-54206243450
55-59155206361
60-64113164277
65-6984138222
70-7468128197
75-7966122189
80-845191143
85 cộng4271114
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 01080

Mật độ dân số: 10818 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 0108063130,584 km²10818 / km²
Álvaro Obregón76799069,8 km²11006 / km²
Ciudad de México9,2 triệu1.494,6 km²6179 / km²
México126,8 triệu1.965.208 km²64,5 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Mã Bưu Chính 01080

Dân số ước tính từ năm 1840 đến năm 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các vùng lân cận

Phân phối kinh doanh theo khu phố ở 01080
 Progreso: 43,7%
 Progreso Tizapán: 33%
 Khác: 23,3%

Mức độ tập trung kinh doanh ở Mã Bưu Chính 01080

01080 Bản đồ nóng về doanh nghiệp

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Nhà hàng: 19,1%
 Mua sắm: 17,9%
 Đồ ăn: 7,6%
 Công nghiệp: 6,6%
 Các dịch vụ tịa nhà: 6,4%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 6,3%
 Y học: 5,9%
 Giáo dục: 5,3%
 Khác: 24,9%
Mô tả ngànhSố lượng cơ sởXếp hạng Google trung bìnhDoanh nghiệp trên 1.000 dân
Sửa chữa xe hơi434.36,8
Thẩm mỹ viện184.52,9
Tiệm cắt tóc114.61,7
Nền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học)84.61,3
Cửa hàng tiện lợi374.05,9
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị94.01,4
Bất Động Sản134.02,1
Căn hộ73.91,1
Xây dựng các tòa nhà73.91,1
Bệnh viện154.02,4
Các nha sĩ134.82,1
Sức khoẻ và y tế143.92,2
Nhà hàng Mexico284.34,4
Nhà hàng Mỹ74.41,1
Quán cà phê104.41,6
Các cửa hàng đồ nội thất144.02,2
Cửa hàng phần cứng164.22,5
Vườn ươm và cung cấp vườn73.81,1
Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm144.02,2
Đặt hàng qua mail và cửa hàng web73.01,1
Công viên công cộng83.81,3

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mã Bưu Chính 01080

 Không tốn kém: 73%
 Vừa phải: 20,6%
 Đắt: 6,3%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 01080

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 0108032.353 t5,12 t55.444 t/km²
Álvaro Obregón3.935.858 t5,12 t56.407 t/km²
Ciudad de México45.602.268 t4,94 t30.511 t/km²
México496.865.013 t3,92 t252,8 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 01080

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)32.353 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 20135,12 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)55.444 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Hạn hánTrung bình (4)
Lũ lụtCao (8)
Động đấtTrung bình (4)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
16/07/201920:593,118,8 km10.000 m2km NW of Ciudad Nezahualcoyotl, Mexicousgs.gov
14/07/200722:593,534,9 km6.000 mEstado de Mexico, Mexicousgs.gov
14/07/200722:573,335,3 km3.400 mEstado de Mexico, Mexicousgs.gov
30/05/200713:42416,4 km14.900 mDistrito Federal, Mexicousgs.gov
25/01/200706:383,719 km32.100 mDistrito Federal, Mexicousgs.gov
05/05/200608:243,532,5 km1.000 mDistrito Federal, Mexicousgs.gov
28/02/200615:583,410,9 km2.000 mDistrito Federal, Mexicousgs.gov
16/10/200507:353,23,8 km16.600 mDistrito Federal, Mexicousgs.gov
16/10/200507:123,66,3 km13.000 mDistrito Federal, Mexicousgs.gov
22/06/200521:013,730,1 km1.400 mEstado de Mexico, Mexicousgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Mã Bưu Chính 01080

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Thành phố

Tỷ lệ doanh nghiệp theo thành phố tại 01080
 Mexico City: 92,9%
 Álvaro Obregón, Distrito Federal: 6,6%
 Khác: 0,5%

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.