(51) Mã Bưu Chính ở Bertrange

Xem danh sách Mã Bưu Chính ở Bertrange
Múi giờGiờ Trung Âu
Khu vực2,692 km²
Dân số4633 (Thêm chi tiết)
Dân số nam2263 (48,8%)
Dân số nữ2370 (51,2%)
Độ tuổi trung bình40,5
Mã Bưu Chính8268, 8117, 8096 (48 thêm nữa)

Bản đồ tương tác

(51) Mã Bưu Chính ở Bertrange, District de Luxembourg

Mã Bưu ChínhThành phốVùng theo quản lý hành chínhDân sốKhu vực
8268BertrangeDistrict de Luxembourg586
8117BertrangeDistrict de Luxembourg
8096BertrangeDistrict de Luxembourg8932.071 m²
8095BertrangeDistrict de Luxembourg36932.280 m²
8094BertrangeDistrict de Luxembourg18464.175 m²
8093BertrangeDistrict de Luxembourg7071.276 m²
8092BertrangeDistrict de Luxembourg9022.967 m²
8091BertrangeDistrict de Luxembourg146
8090BertrangeDistrict de Luxembourg761.244 m²
8089BertrangeDistrict de Luxembourg870,111 km²
8088BertrangeDistrict de Luxembourg12614.255 m²
8087BertrangeDistrict de Luxembourg41118.340 m²
8086BertrangeDistrict de Luxembourg17379.916 m²
8085BertrangeDistrict de Luxembourg167
8084BertrangeDistrict de Luxembourg17643.021 m²
8083BertrangeDistrict de Luxembourg327
8082BertrangeDistrict de Luxembourg198
8081BertrangeDistrict de Luxembourg213
8080BertrangeDistrict de Luxembourg353
8079BertrangeDistrict de Luxembourg2577
8078BertrangeDistrict de Luxembourg3426.935 m²
8077BertrangeDistrict de Luxembourg7900,495 km²
8076BertrangeDistrict de Luxembourg21336.728 m²
8075BertrangeDistrict de Luxembourg73
8074BertrangeDistrict de Luxembourg3979.821 m²
8072BertrangeDistrict de Luxembourg18816.233 m²
8071BertrangeDistrict de Luxembourg159
8070BertrangeDistrict de Luxembourg322
8069BertrangeDistrict de Luxembourg2470,146 km²
8068BertrangeDistrict de Luxembourg76
8067BertrangeDistrict de Luxembourg56594.586 m²
8066BertrangeDistrict de Luxembourg34414.479 m²
8065BertrangeDistrict de Luxembourg32
8064BertrangeDistrict de Luxembourg181
8063BertrangeDistrict de Luxembourg654
8062BertrangeDistrict de Luxembourg31746.896 m²
8061BertrangeDistrict de Luxembourg52
8060BertrangeDistrict de Luxembourg
8059BertrangeDistrict de Luxembourg268
8058BertrangeDistrict de Luxembourg203
8057BertrangeDistrict de Luxembourg4290,105 km²
8055BertrangeDistrict de Luxembourg212
8054BertrangeDistrict de Luxembourg1012.217 m²
8053BertrangeDistrict de Luxembourg118
8052BertrangeDistrict de Luxembourg383
8051BertrangeDistrict de Luxembourg303
8050BertrangeDistrict de Luxembourg
8049StrassenDistrict de Luxembourg11315.253 m²
8007BertrangeDistrict de Luxembourg
8006BertrangeDistrict de Luxembourg
8005BertrangeDistrict de Luxembourg

Thông tin nhân khẩu của Bertrange, District de Luxembourg

Dân số4633
Mật độ dân số1720 / km²
Dân số nam2263 (48,8%)
Dân số nữ2370 (51,2%)
Độ tuổi trung bình40,5
Độ tuổi trung bình của nam giới39,7
Độ tuổi trung bình của nữ giới41,3
Các doanh nghiệp ở Bertrange, District de Luxembourg996
Dân số (1975)3183
Dân số (2000)3852
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +45,6%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +20,3%

Bertrange

Bertrange (Luxembourgish: Bartreng, German: Bartringen) is a commune and town in south-western Luxembourg. It is located 6.5 km west of Luxembourg City. of 2006, the town of Bertrange, which lies in the north-east of the commune, has a population of..  ︎  Trang Wikipedia về Bertrange