(4315) Mã Bưu Chính ở Luxembourg

Xem danh sách Mã Bưu Chính ở Luxembourg
Múi giờGiờ Trung Âu
Khu vực286,4 km²
Dân số497538
Mật độ dân số1737 / km²
Mã Bưu Chính1313, 4138, 4985 (4312 thêm nữa)
Các doanh nghiệp ở Luxembourg50928
Thành phố433
Mã Bưu ChínhVùng theo quản lý hành chínhSố mã bưu chính
1019 - 9184District de Luxembourg3180
5401 - 5741, 6101 - 6956District de Grevenmacher541
8506 - 9999District de Diekirch590

Bản đồ tương tác

(4315) Mã Bưu Chính ở Luxembourg

Mã Bưu ChínhThành phốVùng theo quản lý hành chínhDân sốKhu vực
1313Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg1116619,4 km²
4138Esch-sur-AlzetteDistrict de Luxembourg91266,4 km²
4985SanemDistrict de Luxembourg8946
4530DifferdangeDistrict de Luxembourg789315,7 km²
3590DudelangeDistrict de Luxembourg6747
5810HesperangeDistrict de Luxembourg449519,1 km²
4731PétangeDistrict de Luxembourg37305,7 km²
3284BettembourgDistrict de Luxembourg371213,9 km²
4930BascharageDistrict de Luxembourg368512,5 km²
3943MondercangeDistrict de Luxembourg3333
3850SchifflangeDistrict de Luxembourg29224,519 km²
1130Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg290743.463 m²
2628Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg289538.649 m²
7520MerschDistrict de Luxembourg288638,9 km²
1635Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg280456.999 m²
1450Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg258466.203 m²
8079BertrangeDistrict de Luxembourg2577
3394RoeserDistrict de Luxembourg244918,6 km²
9254DiekirchDistrict de Diekirch24087,8 km²
8220MamerDistrict de Luxembourg237417,2 km²
2734Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg236823.612 m²
6140JunglinsterDistrict de Grevenmacher234346,5 km²
6477EchternachDistrict de Grevenmacher2342
1930Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg233041.711 m²
1839Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg230412.163 m²
1541Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg215143.570 m²
2521Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg213236.185 m²
9780WincrangeDistrict de Diekirch2120108 km²
6940NiederanvenDistrict de Luxembourg2075
4024Esch-sur-AlzetteDistrict de Luxembourg2072
6671MertertDistrict de Grevenmacher2037
1122Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg195970.339 m²
2444Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg195023.966 m²
1911Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg193618.593 m²
1950Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg190548.348 m²
1521Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg189115.296 m²
1717Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg188722.242 m²
3730RumelangeDistrict de Luxembourg18635,8 km²
2269Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg18456.742 m²
1611Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg184520.199 m²
1490Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg183513.966 m²
2348Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg183416.621 m²
2327Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg179618.658 m²
1931Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg17956.636 m²
2542Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg178750.669 m²
2312Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg17769.559 m²
4670DifferdangeDistrict de Luxembourg1768
2133Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg176435.014 m²
8805RambrouchDistrict de Diekirch176169,9 km²
2520Luxembourg (thành phố)District de Luxembourg174937.881 m²
Trang 1Tiếp theo

Luxembourg

Luxembourg (phiên âm: Lúc-xăm-bua), tên đầy đủ là Đại công quốc Luxembourg (tiếng Luxembourg: Groussherzogtum Lëtzebuerg; tiếng Pháp: Grand-Duché de Luxembourg; tiếng Đức: Großherzogtum Luxemburg), là một quốc gia nhỏ nằm trong lục địa ở Tây Âu, giáp với Bỉ, P..  ︎  Trang Wikipedia về Luxembourg