8054 · Mã Bưu Chính trước đó
Mã Bưu Chính tiếp theo · 8056

Mã Bưu Chính 8055 - Bertrange, District de Luxembourg

Thành Phố Ưu TiênBertrange
Dân số212
Dân số nam103 (48,8%)
Dân số nữ109 (51,2%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +22,5%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +9,3%
Độ tuổi trung bình41 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới40,2 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới41,7 năm
Giờ địa phươngThứ Hai 14:37
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Tọa độ49.60357967950247° / 6.048834392357431°
Mã Bưu Chính liên quan805080518052805380548056

Bản đồ Mã Bưu Chính 8055

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 8055

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số173208194212
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 8055 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 9,3% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 8055+22,5%+1,9%+9,3%
Bertrange+45,6%+33,5%+20,3%
Luxembourg+56,1%+45,4%+28,3%
Lúc-xăm-bua+59,8%+48,2%+29,8%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 8055

Độ tuổi trung bình: 41 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 805541 năm41,7 năm40,2 năm
Bertrange40,5 năm41,3 năm39,7 năm
Luxembourg39,1 năm39,8 năm38,4 năm
Lúc-xăm-bua39,1 năm39,7 năm38,5 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 8055

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 56612
5-96613
10-147714
15-197614
20-245511
25-296612
30-347815
35-398816
40-448918
45-499918
50-548715
55-596713
60-647614
65-69459
70-74449
75-79336
80-84236
85 cộng145
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Dân số lịch sử và dự kiến của Mã Bưu Chính 8055

Ước tính dân số cổ đại cho đến 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Y học: 25%
 Mua sắm: 18,8%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 12,5%
 Đồ ăn: 9,4%
 Các dịch vụ tịa nhà: 9,4%
 Cộng đồng & Chính phủ: 6,2%
 Dịch vụ địa phương: 6,2%
 Dịch vụ tài chính: 3,1%
 Công nghiệp: 3,1%
 Tôn giáo: 3,1%
 Thể thao & Hoạt động: 3,1%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 8055

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 80556.885 t32,5 tNone
Bertrange149.307 t32,2 t55.458 t/km²
Luxembourg13.463.676 t31 t13.481 t/km²
Lúc-xăm-bua17.905.018 t31,5 t6.887 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 8055

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)6.885 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 201332,5 t

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Lũ lụtCao (8)
Động đất(2) thấp
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
17/08/200705:583,243,9 km10.800 mGermanyusgs.gov
14/07/200605:303,249,3 km7.000 mGermanyusgs.gov
28/02/200108:583,449,1 km1.000 mGermanyusgs.gov
13/06/200019:25442,2 km10.000 mGermanyusgs.gov
10/09/199918:12448 km2.000 mGermanyusgs.gov
30/06/197418:264,320,3 kmNoneGermanyusgs.gov
20/04/197304:244,320,3 kmNoneGermanyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.