8007 · Mã Bưu Chính trước đó
Mã Bưu Chính tiếp theo · 8009

Mã Bưu Chính 8008 - Strassen, District de Luxembourg

Thành Phố Ưu TiênStrassen
Dân số1326
Dân số nam649 (49%)
Dân số nữ677 (51%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +224,2%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +46%
Độ tuổi trung bình39,5 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới38,6 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới40,4 năm
Giờ địa phươngThứ Tư 06:18
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Tọa độ49.63539602078896° / 6.066362682230775°
Mã Bưu Chính liên quan800180028005800680078009

Bản đồ Mã Bưu Chính 8008

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 8008

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số4097169081326
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 8008 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 46% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 8008+224,2%+85,2%+46%
Luxembourg+56,1%+45,4%+28,3%
Lúc-xăm-bua+59,8%+48,2%+29,8%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 8008

Độ tuổi trung bình: 39,5 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 800839,5 năm40,4 năm38,6 năm
Luxembourg39,1 năm39,8 năm38,4 năm
Lúc-xăm-bua39,1 năm39,7 năm38,5 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 8008

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5413577
5-9383877
10-14383675
15-19403070
20-24363168
25-29425699
30-345056107
35-395552107
40-445356110
45-495255107
50-54454692
55-59414081
60-64353672
65-69252853
70-74212748
75-79172340
80-84122032
85 cộng91423
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Dân số lịch sử và dự kiến của Mã Bưu Chính 8008

Dân số ước tính từ năm 1740 đến năm 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 24,3%
 Khách sạn & Du lịch: 10,2%
 Y học: 9,7%
 Công nghiệp: 8,3%
 Nhà hàng: 7,8%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 6,8%
 Thể thao & Hoạt động: 6,3%
 Ô tô: 5,8%
 Khác: 20,9%

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mã Bưu Chính 8008

 Không tốn kém: 33,3%
 Vừa phải: 33,3%
 Đắt: 33,3%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 8008

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 800842.964 t32,4 tNone
Luxembourg13.463.676 t31 t13.481 t/km²
Lúc-xăm-bua17.905.018 t31,5 t6.887 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 8008

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)42.964 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 201332,4 t

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Lũ lụtCao (8)
Động đất(2) thấp
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
17/08/200705:583,241,1 km10.800 mGermanyusgs.gov
14/07/200605:303,246 km7.000 mGermanyusgs.gov
28/02/200108:583,446 km1.000 mGermanyusgs.gov
13/06/200019:25440,9 km10.000 mGermanyusgs.gov
10/09/199918:12445,1 km2.000 mGermanyusgs.gov
30/06/197418:264,321 kmNoneGermanyusgs.gov
20/04/197304:244,321 kmNoneGermanyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.