Mã Bưu Chính tiếp theo · 3731

Mã Bưu Chính 3730 - Rumelange, District de Luxembourg

Thành Phố Ưu TiênRumelange
Khu vực Mã Bưu Chính 37305,8 km²
Dân số1863
Dân số nam910 (48,9%)
Dân số nữ953 (51,1%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +57,3%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +32,4%
Độ tuổi trung bình37,6 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới36,1 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới39 năm
Giờ địa phươngThứ Tư 06:29
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Tọa độ49.461503809900556° / 6.009408604205745°
Mã Bưu Chính liên quan373137333734373537363737

Bản đồ Mã Bưu Chính 3730

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 3730

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số1184126614071863
Mật độ dân số202,7 / km²216,8 / km²240,9 / km²319,0 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 3730 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 32,4% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 3730+57,3%+47,2%+32,4%
Luxembourg+56,1%+45,4%+28,3%
Lúc-xăm-bua+59,8%+48,2%+29,8%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 3730

Độ tuổi trung bình: 37,6 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 373037,6 năm39 năm36,1 năm
Luxembourg39,1 năm39,8 năm38,4 năm
Lúc-xăm-bua39,1 năm39,7 năm38,5 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 3730

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 55857115
5-96759126
10-147062133
15-196360123
20-246160121
25-296059120
30-346259122
35-396475140
40-447475149
45-497170142
50-546364127
55-59494897
60-64404484
65-69333770
70-74283967
75-79253662
80-84162642
85 cộng82331
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 3730

Mật độ dân số: 319,0 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 373018635,8 km²319,0 / km²
Luxembourg433969998,7 km²434,5 / km²
Lúc-xăm-bua5685972.599,8 km²218,7 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Mã Bưu Chính 3730

Ước tính dân số cổ đại cho đến 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Nhà hàng: 24,5%
 Mua sắm: 18,4%
 Làm đẹp & Spa: 12,2%
 Y học: 9,2%
 Đồ ăn: 7,1%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 7,1%
 Dịch vụ tài chính: 5,1%
 Công nghiệp: 5,1%
 Khác: 11,2%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 3730

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 373060.387 t32,4 t10.339 t/km²
Luxembourg13.463.676 t31 t13.481 t/km²
Lúc-xăm-bua17.905.018 t31,5 t6.887 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 3730

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)60.387 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 201332,4 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)10.339 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Lũ lụtCao (8)
Động đất(2) thấp
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
13/02/200805:563,356,5 km1.000 mGermanyusgs.gov
09/02/200812:473,559 km1.000 mGermanyusgs.gov
25/01/200820:193,857,4 km1.000 mGermanyusgs.gov
14/12/200715:013,158,3 km1.000 mGermanyusgs.gov
11/12/200712:293,758,5 km10.000 mGermanyusgs.gov
28/11/200708:183,255,9 km1.000 mGermanyusgs.gov
26/11/200709:273,954,9 km1.000 mGermanyusgs.gov
25/11/200722:223,553,8 km1.000 mGermanyusgs.gov
14/11/200707:433,656,5 km5.000 mGermanyusgs.gov
26/10/200715:053,258,3 km1.000 mGermanyusgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Mã Bưu Chính 3730

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.