3393 · Mã Bưu Chính trước đó
Mã Bưu Chính tiếp theo · 3395

Mã Bưu Chính 3394 - Roeser, District de Luxembourg

Thành Phố Ưu TiênRoeser
Khu vực Mã Bưu Chính 339418,6 km²
Dân số2449
Dân số nam1225 (50%)
Dân số nữ1224 (50%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +155,6%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +39,5%
Độ tuổi trung bình40 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới39,5 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới40,6 năm
Giờ địa phươngThứ Tư 06:24
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Tọa độ49.535586830167986° / 6.132178845786849°
Mã Bưu Chính liên quan339033913392339333953396

Bản đồ Mã Bưu Chính 3394

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 3394

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số958149017552449
Mật độ dân số51,5 / km²80,0 / km²94,3 / km²131,5 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 3394 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 39,5% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 3394+155,6%+64,4%+39,5%
Luxembourg+56,1%+45,4%+28,3%
Lúc-xăm-bua+59,8%+48,2%+29,8%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 3394

Độ tuổi trung bình: 40 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 339440 năm40,6 năm39,5 năm
Luxembourg39,1 năm39,8 năm38,4 năm
Lúc-xăm-bua39,1 năm39,7 năm38,5 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 3394

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 56860129
5-96957126
10-146970139
15-197566141
20-247171143
25-299594189
30-348889178
35-398592177
40-44110109219
45-4996102198
50-549193184
55-598571156
60-646269132
65-696159120
70-74474593
75-79313062
80-84142842
85 cộng82028
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 3394

Mật độ dân số: 131,5 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 3394244918,6 km²131,5 / km²
Luxembourg433969998,7 km²434,5 / km²
Lúc-xăm-bua5685972.599,8 km²218,7 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Mã Bưu Chính 3394

Ước tính dân số cổ đại cho đến 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 14,7%
 Công nghiệp: 13,2%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 13,2%
 Nhà hàng: 13,2%
 Đồ ăn: 11,8%
 Thể thao & Hoạt động: 8,8%
 Cộng đồng & Chính phủ: 5,9%
 Khách sạn & Du lịch: 5,9%
 Y học: 5,9%
 Khác: 7,4%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 3394

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 339479.352 t32,4 t4.262 t/km²
Luxembourg13.463.676 t31 t13.481 t/km²
Lúc-xăm-bua17.905.018 t31,5 t6.887 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 3394

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)79.352 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 201332,4 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)4.262 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Lũ lụtCao (8)
Động đất(2) thấp
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
13/02/200805:563,349,7 km1.000 mGermanyusgs.gov
09/02/200812:473,552,5 km1.000 mGermanyusgs.gov
25/01/200820:193,850,7 km1.000 mGermanyusgs.gov
14/12/200715:013,151,8 km1.000 mGermanyusgs.gov
11/12/200712:293,752 km10.000 mGermanyusgs.gov
28/11/200708:183,249,4 km1.000 mGermanyusgs.gov
26/11/200709:273,947,9 km1.000 mGermanyusgs.gov
25/11/200722:223,548,3 km1.000 mGermanyusgs.gov
14/11/200707:433,649,7 km5.000 mGermanyusgs.gov
26/10/200715:053,251,8 km1.000 mGermanyusgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Mã Bưu Chính 3394

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.