8626 · Mã Bưu Chính trước đó

Mã Bưu Chính 8627 - Kötcse, Somogy megye

Thành Phố Ưu TiênKötcse
Khu vực Mã Bưu Chính 862719,5 km²
Dân số443
Dân số nam211 (47,6%)
Dân số nữ232 (52,4%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +9,9%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 -1,3%
Độ tuổi trung bình45,5 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới43,4 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới47,5 năm
Giờ địa phươngChủ Nhật 20:47
Múi giờGiờ chuẩn Trung Âu
Tọa độ46.74754920189778° / 17.879881945200495°
Mã Bưu Chính liên quan862186228623862486258626

Bản đồ Mã Bưu Chính 8627

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 8627

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số403437449443
Mật độ dân số20,7 / km²22,4 / km²23,0 / km²22,7 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 8627 từ năm 2000 đến năm 2015

Giảm 1,3% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 8627+9,9%+1,4%-1,3%
Hạt Somogy-28,3%-19,1%-12,3%
Hungary-6,5%-5,1%-3,6%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 8627

Độ tuổi trung bình: 45,5 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 862745,5 năm47,5 năm43,4 năm
Hạt Somogy43,1 năm45,5 năm40,4 năm
Hungary41 năm43,2 năm38,6 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 8627

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 541014
5-910617
10-14111426
15-1981119
20-24141832
25-2914822
30-34111122
35-39231236
40-44152035
45-49161229
50-54171533
55-59191635
60-64142035
65-6981422
70-7471018
75-7981018
80-8461622
85 cộng61016
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 8627

Mật độ dân số: 22,7 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 862744319,5 km²22,7 / km²
Hạt Somogy3058596.035,7 km²50,7 / km²
Hungary9,8 triệu93.010,9 km²105,7 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số dự kiến của Mã Bưu Chính 8627

Dân số ước tính từ năm 1975 đến năm 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở 8627
 Mã Vùng 84: 50%
 Mã Vùng 1: 25%
 Mã Vùng 20: 8,3%
 Mã Vùng 82: 8,3%
 Mã Vùng 30: 8,3%

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Đồ ăn: 29,5%
 Nhà hàng: 15,9%
 Giải trí: 11,4%
 Khách sạn & Du lịch: 11,4%
 Công nghiệp: 6,8%
 Dịch vụ địa phương: 4,5%
 Thể thao & Hoạt động: 4,5%
 Khác: 15,9%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 8627

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 86272.015 t4,55 t103,4 t/km²
Hạt Somogy1.395.853 t4,56 t231,3 t/km²
Hungary48.384.015 t4,92 t520,2 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 8627

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)2.015 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 20134,55 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)103,4 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Động đất(2) thấp
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
07/03/201911:074,557,1 km10.000 m3km SSW of Bohonye, Hungaryusgs.gov
29/01/201109:414,392,7 km10.000 mHungaryusgs.gov
16/05/200506:393,269,2 km8.800 mHungaryusgs.gov
15/05/200506:303,966,5 km10.300 mHungaryusgs.gov
18/08/200402:013,398 km10.000 mHungaryusgs.gov
17/08/200411:003,492,3 km10.000 mHungaryusgs.gov
25/05/200400:304,195,5 km9.600 mHungaryusgs.gov
15/12/200323:06483,6 km10.000 mHungaryusgs.gov
12/09/199515:143,853,5 km10.000 mHungaryusgs.gov
26/08/199319:343,886,3 km22.900 mHungaryusgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Mã Bưu Chính 8627

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Thành Phố Ưu Tiên

Kötcse là một thị trấn thuộc hạt Somogy, Hungary. Thị trấn này có diện tích 19,54 km², dân số năm 2010 là 501 người, mật độ 26 người/km².   ︎  Trang Wikipedia về Kötcse

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.