8897 · Mã Bưu Chính trước đó

Mã Bưu Chính 8899 - Oost-Vlieland, Friesland

Thành Phố Ưu TiênOost-Vlieland
Khu vực Mã Bưu Chính 8899319,6 km²
Dân số1125
Dân số nam563 (50%)
Dân số nữ562 (50%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 -13,6%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 -7,8%
Độ tuổi trung bình43 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới42,6 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới43,5 năm
Mã Vùng562
Mã Bưu Chính các số kéo dài8899 AA | 8899 AB | 8899 AC | 8899 AD | 8899 AE | 8899 AG | 8899 AH | 8899 AJ | 8899 AK | 8899 AL | Nhiều hơn
Giờ địa phươngChủ Nhật 13:56
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Tọa độ53.297246069606096° / 5.071031758360886°
Mã Bưu Chính liên quan889288938894889588968897

Bản đồ Mã Bưu Chính 8899

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 8899

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số1302125312201125
Mật độ dân số4,07 / km²3,92 / km²3,82 / km²3,52 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 8899 từ năm 2000 đến năm 2015

Giảm 7,8% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 8899-13,6%-10,2%-7,8%
Oost-Vlieland-8,5%-4,6%-4,3%
Friesland+18,8%+9,6%+4,1%
Hà Lan+24,3%+13,4%+6,5%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 8899

Độ tuổi trung bình: 43 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 889943 năm43,5 năm42,6 năm
Oost-Vlieland43 năm43,5 năm42,6 năm
Friesland42 năm42,9 năm41 năm
Hà Lan41 năm41,7 năm40,2 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 8899

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5302151
5-9343469
10-14313971
15-19392666
20-24222648
25-29292454
30-34233256
35-39454691
40-44534598
45-495947106
50-54435295
55-59293464
60-64392868
65-69303869
70-74212445
75-79181735
80-8481018
85 cộng101828
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 8899

Mật độ dân số: 3,52 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 88991125319,6 km²3,52 / km²
Oost-Vlieland101036,1 km²28,0 / km²
Friesland6532565.751,4 km²113,6 / km²
Hà Lan16,9 triệu41.398,3 km²408,7 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Mã Bưu Chính 8899

Dân số ước tính từ năm 1975 đến năm 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở 8899
 Mã Vùng 562: 69,6%
 Mã Vùng 6: 22,5%
 Khác: 7,9%

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Khách sạn & Du lịch: 26,1%
 Nhà hàng: 13,5%
 Mua sắm: 11,4%
 Thể thao & Hoạt động: 10,2%
 Công nghiệp: 7,1%
 Các dịch vụ tịa nhà: 5,2%
 Khác: 26,4%

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mã Bưu Chính 8899

 Vừa phải: 46,4%
 Không tốn kém: 39,3%
 Đắt: 14,3%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 8899

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 88991.853 t1,65 t5,8 t/km²
Oost-Vlieland6.929 t6,86 t192,1 t/km²
Friesland4.518.083 t6,92 t785,6 t/km²
Hà Lan167.743.567 t9,91 t4.051 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 8899

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1.853 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 20131,65 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)5,8 t/km²

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
07/08/200622:033,897,9 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov
09/11/200316:223,183,3 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov
11/09/200117:473,790,9 km10.000 mNorth Seausgs.gov
08/09/200123:583,884,9 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov
04/12/199814:283,286 km10.000 mNorth Seausgs.gov
28/07/199512:24476,6 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov
20/09/199418:123,491,6 km5.000 mThe Netherlandsusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.