3642 · Mã Bưu Chính trước đó
Mã Bưu Chính tiếp theo · 3645

Mã Bưu Chính 3643 - Mijdrecht, Utrecht (tỉnh)

Thành Phố Ưu TiênMijdrecht
Khu vực Mã Bưu Chính 36432,266 km²
Dân số802
Dân số nam398 (49,7%)
Dân số nữ404 (50,3%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +115%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 -4,6%
Độ tuổi trung bình43,1 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới42,5 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới43,6 năm
Mã Vùng297
Mã Bưu Chính các số kéo dài3643 AA | 3643 AB | 3643 AC | 3643 AD | 3643 AE | 3643 AG | 3643 AH | 3643 AJ | 3643 AK | 3643 AL | Nhiều hơn
Giờ địa phươngThứ Bảy 01:26
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Tọa độ52.21720007836795° / 4.864466638999278°
Mã Bưu Chính liên quan363136413642364536463648

Bản đồ Mã Bưu Chính 3643

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 3643

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số373908841802
Mật độ dân số164,6 / km²400,8 / km²371,2 / km²354,0 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 3643 từ năm 2000 đến năm 2015

Giảm 4,6% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 3643+115%-11,7%-4,6%
Mijdrecht+12,6%+3,8%-1,9%
Utrecht+46,1%+26,3%+13,9%
Hà Lan+24,3%+13,4%+6,5%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 3643

Độ tuổi trung bình: 43,1 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 364343,1 năm43,6 năm42,5 năm
Mijdrecht43,1 năm43,6 năm42,5 năm
Utrecht38,7 năm39,3 năm38,1 năm
Hà Lan41 năm41,7 năm40,2 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 3643

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5212041
5-9272653
10-14292756
15-19272553
20-24211840
25-29161633
30-34171836
35-39242853
40-44333568
45-49353671
50-54333266
55-59282755
60-64282957
65-69212143
70-74151732
75-79111325
80-8471017
85 cộng4812
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 3643

Mật độ dân số: 354,0 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 36438022,266 km²354,0 / km²
Mijdrecht1585124,7 km²640,5 / km²
Utrecht1,3 triệu1.449,4 km²877,7 / km²
Hà Lan16,9 triệu41.398,3 km²408,7 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử của Mã Bưu Chính 3643

Dân số ước tính từ năm 1500 đến năm 2015
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở 3643
 Mã Vùng 297: 70,9%
 Mã Vùng 6: 28,2%
 Khác: 1%

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 29,6%
 Đồ ăn: 11,9%
 Mua sắm: 9,6%
 Làm đẹp & Spa: 7,4%
 Công nghiệp: 7,4%
 Dịch vụ tài chính: 5,2%
 Nhà hàng: 5,2%
 Dịch vụ địa phương: 4,4%
 Thể thao & Hoạt động: 4,4%
 Khác: 14,8%
Mô tả ngànhSố lượng cơ sởXếp hạng Google trung bìnhDoanh nghiệp trên 1.000 dân
Nhà Thầu Chính78,7
Nhân viên kế toán1215,0

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 3643

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 36439.529 t11,9 t4.206 t/km²
Mijdrecht189.788 t12 t7.668 t/km²
Utrecht15.259.787 t12 t10.528 t/km²
Hà Lan167.743.567 t9,91 t4.051 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 3643

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)9.529 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 201311,9 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)4.206 t/km²

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
08/09/201112:024,299,5 km6.000 mGermanyusgs.gov
09/09/200121:303,440,6 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov
08/09/200123:583,849,7 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov
11/09/199905:323,784,4 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov
28/07/199512:24473,2 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov
20/09/199418:123,448,4 km5.000 mThe Netherlandsusgs.gov
01/12/198912:093,115,2 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.