3625 · Mã Bưu Chính trước đó
Mã Bưu Chính tiếp theo · 3628

Mã Bưu Chính 3626 - Nieuwer-Ter-Aa, Utrecht (tỉnh)

Thành Phố Ưu TiênNieuwer-Ter-Aa
Khu vực Mã Bưu Chính 36268,3 km²
Dân số1977
Dân số nam969 (49%)
Dân số nữ1008 (51%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +14,5%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +2,9%
Độ tuổi trung bình42,6 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới41,8 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới43,4 năm
Mã Vùng294
Mã Bưu Chính các số kéo dài3626 AA | 3626 AB | 3626 AC | 3626 AD | 3626 AE | 3626 AG | 3626 AH | 3626 AJ | 3626 AK | 3626 AL | Nhiều hơn
Giờ địa phươngThứ Ba 00:01
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Tọa độ52.19132749781115° / 4.980171957878235°
Mã Bưu Chính liên quan360836113612362136253628

Bản đồ Mã Bưu Chính 3626

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 3626

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số1727186119221977
Mật độ dân số209,1 / km²225,3 / km²232,7 / km²239,4 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 3626 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 2,9% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 3626+14,5%+6,2%+2,9%
Utrecht+46,1%+26,3%+13,9%
Hà Lan+24,3%+13,4%+6,5%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 3626

Độ tuổi trung bình: 42,6 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 362642,6 năm43,4 năm41,8 năm
Utrecht38,7 năm39,3 năm38,1 năm
Hà Lan41 năm41,7 năm40,2 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 3626

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 55756113
5-96159121
10-146460124
15-196260122
20-245449103
25-29484594
30-344952102
35-396366130
40-447684160
45-498385168
50-547780157
55-597474149
60-647172144
65-69475097
70-74353975
75-79243156
80-84152339
85 cộng102333
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 3626

Mật độ dân số: 239,4 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 362619778,3 km²239,4 / km²
Utrecht1,3 triệu1.449,4 km²877,7 / km²
Hà Lan16,9 triệu41.398,3 km²408,7 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Mã Bưu Chính 3626

Dân số ước tính từ năm 1500 đến năm 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở 3626
 Mã Vùng 294: 61,7%
 Mã Vùng 6: 21%
 Mã Vùng 297: 7,4%
 Khác: 9,9%

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 18,9%
 Mua sắm: 12,1%
 Đồ ăn: 9,1%
 Công nghiệp: 8,3%
 Giáo dục: 6,8%
 Các dịch vụ tịa nhà: 6,8%
 Nhà hàng: 6,8%
 Ô tô: 5,3%
 Khách sạn & Du lịch: 4,5%
 Khác: 21,2%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 3626

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 362623.638 t12 t2.862 t/km²
Utrecht15.259.787 t12 t10.528 t/km²
Hà Lan167.743.567 t9,91 t4.051 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 3626

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)23.638 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 201312 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)2.862 t/km²

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
08/09/201112:024,291,4 km6.000 mGermanyusgs.gov
09/09/200121:303,448,3 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov
08/09/200123:583,856,2 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov
11/09/199905:323,777,5 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov
28/07/199512:24479,8 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov
20/09/199418:123,455,5 km5.000 mThe Netherlandsusgs.gov
01/12/198912:093,121 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.