1426 · Mã Bưu Chính trước đó
Mã Bưu Chính tiếp theo · 1428

Mã Bưu Chính 1427 - Amstelhoek, Utrecht (tỉnh)

Thành Phố Ưu TiênAmstelhoek
Khu vực Mã Bưu Chính 14271,043 km²
Dân số1306
Dân số nam646 (49,5%)
Dân số nữ660 (50,5%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 -3,8%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +3,7%
Độ tuổi trung bình42,4 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới41,6 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới43,1 năm
Mã Vùng297
Mã Bưu Chính các số kéo dài1427 AA | 1427 AB | 1427 AC | 1427 AD | 1427 AE | 1427 AG | 1427 AH | 1427 AJ | 1427 AK | 1427 AL | Nhiều hơn
Giờ địa phươngThứ Ba 05:46
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Tọa độ52.2312662765077° / 4.834036007476858°
Mã Bưu Chính liên quan142114221423142414261428

Bản đồ Mã Bưu Chính 1427

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 1427

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số1357129112601306
Mật độ dân số1301 / km²1237 / km²1208 / km²1252 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 1427 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 3,7% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 1427-3,8%+1,2%+3,7%
Amstelhoek-3,8%-0,3%+2,4%
Utrecht+46,1%+26,3%+13,9%
Hà Lan+24,3%+13,4%+6,5%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 1427

Độ tuổi trung bình: 42,4 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 142742,4 năm43,1 năm41,6 năm
Amstelhoek42,2 năm43 năm41,4 năm
Utrecht38,7 năm39,3 năm38,1 năm
Hà Lan41 năm41,7 năm40,2 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 1427

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5353469
5-9434084
10-14474491
15-19443983
20-24352965
25-29302959
30-34303465
35-39424588
40-445358112
45-495959118
50-545149101
55-59404081
60-64424486
65-69323365
70-74253055
75-79192242
80-84131730
85 cộng71421
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 1427

Mật độ dân số: 1252 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 142713061,043 km²1252 / km²
Amstelhoek13320,922 km²1444 / km²
Utrecht1,3 triệu1.449,4 km²877,7 / km²
Hà Lan16,9 triệu41.398,3 km²408,7 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số dự kiến của Mã Bưu Chính 1427

Dân số ước tính từ năm 1975 đến năm 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở 1427
 Mã Vùng 297: 65,7%
 Mã Vùng 6: 21%
 Khác: 13,3%

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 22,4%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 17%
 Làm đẹp & Spa: 9,9%
 Công nghiệp: 8,5%
 Các dịch vụ tịa nhà: 8,1%
 Y học: 5,4%
 Đồ ăn: 4,9%
 Dịch vụ địa phương: 4,9%
 Khác: 18,8%
Mô tả ngànhSố lượng cơ sởXếp hạng Google trung bìnhDoanh nghiệp trên 1.000 dân
Nhà Thầu Chính104.07,7

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 1427

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 142715.809 t12,1 t15.158 t/km²
Amstelhoek16.124 t12,1 t17.482 t/km²
Utrecht15.259.787 t12 t10.528 t/km²
Hà Lan167.743.567 t9,91 t4.051 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 1427

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)15.809 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 201312,1 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)15.158 t/km²

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
11/09/200117:473,798,7 km10.000 mNorth Seausgs.gov
09/09/200121:303,438 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov
08/09/200123:583,847,3 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov
11/09/199905:323,786,9 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov
28/07/199512:24470,8 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov
20/09/199418:123,445,9 km5.000 mThe Netherlandsusgs.gov
01/12/198912:093,113,3 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov

Thành phố

Tỷ lệ doanh nghiệp theo thành phố tại 1427
 Amstelhoek: 92,1%
 Nieuw-Vennep: 5,3%
 Khác: 2,6%

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.