1391 · Mã Bưu Chính trước đó
Mã Bưu Chính tiếp theo · 1394

Mã Bưu Chính 1393 - Nigtevecht, Utrecht (tỉnh)

Thành Phố Ưu TiênNigtevecht
Khu vực Mã Bưu Chính 13935 km²
Dân số1739
Dân số nam851 (49%)
Dân số nữ888 (51%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +28,8%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +3,8%
Độ tuổi trung bình43 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới42,2 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới43,7 năm
Mã Vùng294
Mã Bưu Chính các số kéo dài1393 NC | 1393 NE | 1393 NG | 1393 NH | 1393 NJ | 1393 NK | 1393 NL | 1393 NM | 1393 NN | 1393 NP | Nhiều hơn
Giờ địa phươngThứ Tư 23:43
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Tọa độ52.27462998085661° / 5.0279648918897495°
Mã Bưu Chính liên quan136313911394139613981399

Bản đồ Mã Bưu Chính 1393

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 1393

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số1350152816761739
Mật độ dân số267,6 / km²302,8 / km²332,2 / km²344,7 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 1393 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 3,8% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 1393+28,8%+13,8%+3,8%
Nigtevecht+18,9%+8,8%+2,6%
Utrecht+46,1%+26,3%+13,9%
Hà Lan+24,3%+13,4%+6,5%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 1393

Độ tuổi trung bình: 43 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 139343 năm43,7 năm42,2 năm
Nigtevecht42,9 năm43,7 năm42,1 năm
Utrecht38,7 năm39,3 năm38,1 năm
Hà Lan41 năm41,7 năm40,2 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 1393

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5494898
5-95451106
10-145553108
15-195352105
20-24474289
25-29413981
30-34434589
35-395558114
40-446774142
45-497374148
50-546870138
55-596465129
60-646364128
65-69424588
70-74323568
75-79222851
80-84142136
85 cộng92131
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 1393

Mật độ dân số: 344,7 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 139317395 km²344,7 / km²
Nigtevecht16184,572 km²353,9 / km²
Utrecht1,3 triệu1.449,4 km²877,7 / km²
Hà Lan16,9 triệu41.398,3 km²408,7 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Mã Bưu Chính 1393

Dân số ước tính từ năm 1700 đến năm 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở 1393
 Mã Vùng 294: 72,2%
 Mã Vùng 6: 21,1%
 Khác: 6,7%

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 21%
 Mua sắm: 12%
 Công nghiệp: 11,2%
 Đồ ăn: 8,6%
 Giáo dục: 7,3%
 Khách sạn & Du lịch: 6,9%
 Các dịch vụ tịa nhà: 6,4%
 Nhà hàng: 5,6%
 Thể thao & Hoạt động: 5,6%
 Y học: 5,2%
 Khác: 10,3%
Mô tả ngànhSố lượng cơ sởXếp hạng Google trung bìnhDoanh nghiệp trên 1.000 dân

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 1393

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 139320.818 t12 t4.126 t/km²
Nigtevecht19.370 t12 t4.237 t/km²
Utrecht15.259.787 t12 t10.528 t/km²
Hà Lan167.743.567 t9,91 t4.051 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 1393

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)20.818 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 201312 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)4.126 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Lũ lụtTrung bình (4)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
08/09/201112:024,295 km6.000 mGermanyusgs.gov
09/09/200121:303,445,5 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov
08/09/200123:583,850,9 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov
11/09/199905:323,783,9 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov
28/07/199512:24474,4 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov
20/09/199418:123,451,4 km5.000 mThe Netherlandsusgs.gov
01/12/198912:093,116,9 km10.000 mThe Netherlandsusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.