97312 · Mã Bưu Chính trước đó
Mã Bưu Chính tiếp theo · 97314

Mã Bưu Chính 97313 - Guyane thuộc Pháp

Khu vực Mã Bưu Chính 973132.846,6 km²
Dân số6042
Dân số nam3053 (50,5%)
Dân số nữ2989 (49,5%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +1.730,9%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +161,1%
Độ tuổi trung bình19,2 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới19,4 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới19 năm
Giờ địa phươngThứ Năm 03:52
Múi giờGiờ Guiana thuộc Pháp
Tọa độ3.7443082254223228° / -52.12964700241502°
Mã Bưu Chính liên quan973109731197312973149731597316

Bản đồ Mã Bưu Chính 97313

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 97313

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số330116723146042
Mật độ dân số0,12 / km²0,41 / km²0,81 / km²2,12 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 97313 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 161,1% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 97313+1.730,9%+417,7%+161,1%
Guyane thuộc Pháp+317,3%+114,7%+56,5%
French Guiana+357,8%+126,6%+61,7%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 97313

Độ tuổi trung bình: 19,2 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 9731319,2 năm19 năm19,4 năm
Guyane thuộc Pháp23,7 năm24,3 năm23,1 năm
French Guiana23,8 năm24,5 năm23,1 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 97313

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5473467941
5-9404422826
10-14387376763
15-19297285583
20-24206237443
25-29220261481
30-34228253481
35-39203180383
40-44196145342
45-49129108238
50-5411183194
55-596164126
60-64494393
65-69332053
70-74221942
75-79141429
80-8411921
85 cộng9313
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 97313

Mật độ dân số: 2,12 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 9731360422.846,6 km²2,12 / km²
Guyane thuộc Pháp25599283.183,7 km²3,08 / km²
French Guiana24991479.015 km²3,16 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Mã Bưu Chính 97313

Dân số ước tính từ năm 1920 đến năm 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 97313

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 9731335.650 t5,9 t12,5 t/km²
Guyane thuộc Pháp1.530.930 t5,98 t18,4 t/km²
French Guiana1.493.550 t5,98 t18,9 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 97313

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)35.650 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 20135,9 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)12,5 t/km²

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.