97128 · Mã Bưu Chính trước đó

Mã Bưu Chính 97129 - Lamentin, Guadeloupe

Thành Phố Ưu TiênLamentin
Khu vực Mã Bưu Chính 9712965,4 km²
Dân số17662
Dân số nam8133 (46%)
Dân số nữ9529 (54%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +134,5%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +26,7%
Độ tuổi trung bình36,8 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới35,6 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới37,9 năm
Giờ địa phươngThứ Ba 10:38
Múi giờGiờ Chuẩn Đại Tây Dương
Tọa độ16.241286069858266° / -61.6686211891126°
Mã Bưu Chính liên quan971229712397125971269712797128

Bản đồ Mã Bưu Chính 97129

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 97129

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số7533111241393817662
Mật độ dân số115,1 / km²170,0 / km²213,0 / km²269,9 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 97129 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 26,7% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 97129+134,5%+58,8%+26,7%
Guadeloupe+41,6%+19,4%+7,9%
Pháp+22,7%+13,8%+8,8%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 97129

Độ tuổi trung bình: 36,8 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 9712936,8 năm37,9 năm35,6 năm
Guadeloupe37,5 năm38,7 năm36,2 năm
Pháp39,6 năm41 năm38,1 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 97129

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 56235911215
5-96766801356
10-147857451530
15-197047431447
20-24439499939
25-29351458809
30-344185931012
35-395887981387
40-446578341492
45-496307541384
50-545246281153
55-594745741049
60-64394471866
65-69262328591
70-74230294524
75-79162169331
80-84135181317
85 cộng83187270
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 97129

Mật độ dân số: 269,9 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 971291766265,4 km²269,9 / km²
Guadeloupe3509751.659,9 km²211,4 / km²
Pháp65,9 triệu638.022,5 km²103,2 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Mã Bưu Chính 97129

Ước tính dân số cổ đại cho đến 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Nhà hàng: 14,4%
 Mua sắm: 11,6%
 Giáo dục: 9,9%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 8,8%
 Khách sạn & Du lịch: 7,7%
 Công nghiệp: 7,2%
 Đồ ăn: 6,1%
 Các dịch vụ tịa nhà: 6,1%
 Thể thao & Hoạt động: 5,5%
 Khác: 22,7%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 97129

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 97129104.102 t5,89 t1.590 t/km²
Guadeloupe1.787.639 t5,09 t1.076 t/km²
Pháp485.797.691 t7,38 t761,4 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 97129

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)104.102 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 20135,89 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)1.590 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Lốc xoáyCao (9)
Hạn hánTrung bình (4)
Lũ lụtTrung bình (4)
Núi lửaTrung bình (6)
Động đấtCao (7)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
27/04/201817:153,625,4 km10.000 m1km NW of Baillif, Guadeloupeusgs.gov
09/01/201813:504,137,9 km123.740 m14km SE of Capesterre-Belle-Eau, Guadeloupeusgs.gov
25/10/201611:454,621,1 km90.770 m4km SE of Les Abymes, Guadeloupeusgs.gov
31/01/201608:424,821,6 km115.270 m5km WNW of Capesterre-Belle-Eau, Guadeloupeusgs.gov
22/12/201519:214,48 km144.170 m5km ESE of Pointe-Noire, Guadeloupeusgs.gov
16/02/201521:30436,7 km173.950 m24km WSW of Pointe-Noire, Guadeloupeusgs.gov
19/12/201411:495,615,9 km118.070 m4km SSW of Pointe-Noire, Guadeloupeusgs.gov
09/01/201419:144,528,4 km178.600 m15km WSW of Pointe-Noire, Guadeloupeusgs.gov
02/01/201419:344,232,9 km165.550 m11km WSW of Vieux-Habitants, Guadeloupeusgs.gov
16/10/201212:034,220,1 km177.800 mGuadeloupe region, Leeward Islandsusgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Mã Bưu Chính 97129

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Thành Phố Ưu Tiên

là một xã thuộc tỉnh Guadeloupe vùng lãnh thổ hải ngoại Guadeloupe của Pháp ở biển Caribbean.  ︎  Trang Wikipedia về Lamentin

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.