Mã Bưu Chính tiếp theo · 97121

Mã Bưu Chính 97120 - Saint-Claude, Guadeloupe

Thành Phố Ưu TiênSaint-Claude, Guadeloupe
Khu vực Mã Bưu Chính 9712034,4 km²
Dân số10864
Dân số nam5087 (46,8%)
Dân số nữ5777 (53,2%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +39,4%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +4,3%
Độ tuổi trung bình40,6 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới39,1 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới41,9 năm
Giờ địa phươngThứ Ba 10:43
Múi giờGiờ Chuẩn Đại Tây Dương
Tọa độ16.03343290709315° / -61.69010490974055°
Mã Bưu Chính liên quan971219712297123971259712697127

Bản đồ Mã Bưu Chính 97120

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 97120

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số779494731041410864
Mật độ dân số226,6 / km²275,5 / km²302,8 / km²315,9 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 97120 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 4,3% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 97120+39,4%+14,7%+4,3%
Guadeloupe+41,6%+19,4%+7,9%
Pháp+22,7%+13,8%+8,8%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 97120

Độ tuổi trung bình: 40,6 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 9712040,6 năm41,9 năm39,1 năm
Guadeloupe37,5 năm38,7 năm36,2 năm
Pháp39,6 năm41 năm38,1 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 97120

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5312330643
5-9378382761
10-14397371769
15-19428429857
20-24290249540
25-29219265485
30-34246315561
35-39336382719
40-44338434772
45-49461503965
50-54410461872
55-59359396756
60-64293274568
65-69209212421
70-74143209352
75-79111216327
80-8484176260
85 cộng71175247
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 97120

Mật độ dân số: 315,9 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 971201086434,4 km²315,9 / km²
Guadeloupe3509751.659,9 km²211,4 / km²
Pháp65,9 triệu638.022,5 km²103,2 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Mã Bưu Chính 97120

Dân số ước tính từ năm 200 đến năm 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Giáo dục: 12,2%
 Mua sắm: 11,6%
 Khách sạn & Du lịch: 11%
 Công nghiệp: 8,5%
 Cộng đồng & Chính phủ: 7,3%
 Nhà hàng: 7,3%
 Đồ ăn: 6,7%
 Y học: 6,1%
 Các dịch vụ tịa nhà: 5,5%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 4,9%
 Khác: 18,9%

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mã Bưu Chính 97120

 Không tốn kém: 33,3%
 Vừa phải: 33,3%
 Đắt: 33,3%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 97120

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 9712065.289 t6,01 t1.898 t/km²
Guadeloupe1.787.639 t5,09 t1.076 t/km²
Pháp485.797.691 t7,38 t761,4 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 97120

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)65.289 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 20136,01 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)1.898 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Sạt lởCao (7)
Lốc xoáyCao (9)
Hạn hánTrung bình (4)
Lũ lụtTrung bình (4)
Núi lửaTrung bình (6)
Động đấtCao (6,1)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
27/04/201817:153,67,1 km10.000 m1km NW of Baillif, Guadeloupeusgs.gov
09/01/201813:504,126,1 km123.740 m14km SE of Capesterre-Belle-Eau, Guadeloupeusgs.gov
31/01/201608:424,88,3 km115.270 m5km WNW of Capesterre-Belle-Eau, Guadeloupeusgs.gov
22/12/201519:214,420,6 km144.170 m5km ESE of Pointe-Noire, Guadeloupeusgs.gov
19/12/201411:495,622 km118.070 m4km SSW of Pointe-Noire, Guadeloupeusgs.gov
02/01/201419:344,218,8 km165.550 m11km WSW of Vieux-Habitants, Guadeloupeusgs.gov
16/10/201212:034,222,8 km177.800 mGuadeloupe region, Leeward Islandsusgs.gov
14/04/200807:273,826,3 km19.500 mGuadeloupe region, Leeward Islandsusgs.gov
20/07/200702:413,224,3 km32.000 mGuadeloupe region, Leeward Islandsusgs.gov
13/11/200615:493,223,7 km12.200 mGuadeloupe region, Leeward Islandsusgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Mã Bưu Chính 97120

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Thành Phố Ưu Tiên

-Claude là một xã thuộc tỉnh Guadeloupe vùng lãnh thổ hải ngoại Guadeloupe của Pháp ở biển Caribbean.  ︎  Trang Wikipedia về Saint-Claude, Guadeloupe

Thành phố

Tỷ lệ doanh nghiệp theo thành phố tại 97120
 Saint-Claude, Guadeloupe: 83,3%
 Baie-Mahault: 12,5%
 Petit-Bourg: 4,2%

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.