97114 · Mã Bưu Chính trước đó
Mã Bưu Chính tiếp theo · 97116

Mã Bưu Chính 97115 - Sainte-Rose, Guadeloupe

Thành Phố Ưu TiênSainte-Rose, Guadeloupe
Khu vực Mã Bưu Chính 97115123,6 km²
Dân số21632
Dân số nam10160 (47%)
Dân số nữ11472 (53%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +107,5%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +21,1%
Độ tuổi trung bình36,5 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới35,3 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới37,6 năm
Giờ địa phươngThứ Tư 05:11
Múi giờGiờ Chuẩn Đại Tây Dương
Tọa độ16.294261922330996° / -61.70947907090431°
Mã Bưu Chính liên quan971109711197112971139711497116

Bản đồ Mã Bưu Chính 97115

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 97115

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số10425147271786521632
Mật độ dân số84,3 / km²119,1 / km²144,5 / km²175,0 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 97115 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 21,1% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 97115+107,5%+46,9%+21,1%
Guadeloupe+41,6%+19,4%+7,9%
Pháp+22,7%+13,8%+8,8%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 97115

Độ tuổi trung bình: 36,5 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 9711536,5 năm37,6 năm35,3 năm
Guadeloupe37,5 năm38,7 năm36,2 năm
Pháp39,6 năm41 năm38,1 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 97115

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 57787611540
5-99438801824
10-149119291841
15-198698061676
20-245385611100
25-295066011107
30-344926871180
35-397159911706
40-447379221659
45-498129451758
50-546857361422
55-595166231140
60-644665851051
65-69385458844
70-74304360664
75-79232243476
80-84154200355
85 cộng116182299
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 97115

Mật độ dân số: 175,0 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 9711521632123,6 km²175,0 / km²
Guadeloupe3509751.659,9 km²211,4 / km²
Pháp65,9 triệu638.022,5 km²103,2 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Mã Bưu Chính 97115

Ước tính dân số cổ đại cho đến 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Khách sạn & Du lịch: 15,8%
 Đồ ăn: 9,5%
 Mua sắm: 9,3%
 Nhà hàng: 8,7%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 7,4%
 Giáo dục: 6,5%
 Thể thao & Hoạt động: 6%
 Ô tô: 5,7%
 Dịch vụ tài chính: 5,2%
 Khác: 25,9%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 97115

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 97115121.417 t5,61 t982,2 t/km²
Guadeloupe1.787.639 t5,09 t1.076 t/km²
Pháp485.797.691 t7,38 t761,4 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 97115

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)121.417 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 20135,61 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)982,2 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Lốc xoáyCao (9)
Hạn hánTrung bình (4)
Lũ lụtTrung bình (4)
Núi lửaTrung bình (6)
Động đấtCao (6,6)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
27/04/201817:153,629,9 km10.000 m1km NW of Baillif, Guadeloupeusgs.gov
30/05/201702:354,335,2 km172.030 m26km W of Pointe-Noire, Guadeloupeusgs.gov
25/10/201611:454,626,2 km90.770 m4km SE of Les Abymes, Guadeloupeusgs.gov
31/01/201608:424,828,5 km115.270 m5km WNW of Capesterre-Belle-Eau, Guadeloupeusgs.gov
22/12/201519:214,49,4 km144.170 m5km ESE of Pointe-Noire, Guadeloupeusgs.gov
16/02/201521:30434,7 km173.950 m24km WSW of Pointe-Noire, Guadeloupeusgs.gov
19/12/201411:495,615,3 km118.070 m4km SSW of Pointe-Noire, Guadeloupeusgs.gov
09/01/201419:144,526,3 km178.600 m15km WSW of Pointe-Noire, Guadeloupeusgs.gov
02/01/201419:344,235,4 km165.550 m11km WSW of Vieux-Habitants, Guadeloupeusgs.gov
16/10/201212:034,219,4 km177.800 mGuadeloupe region, Leeward Islandsusgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Mã Bưu Chính 97115

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Thành Phố Ưu Tiên

-Rose là một xã ở tỉnh Guadeloupe. Đây là đô thị lớn thứ nhì ở Guadeloupe về mặt diện tích, sau Petit-Bourg. Sainte-Rose nằm ở bên bờ của đảo Basse-Terre. Dân số theo điều tra năm 1999 là 17.605 người.   ︎  Trang Wikipedia về Sainte-Rose, Guadeloupe

Thành phố

Tỷ lệ doanh nghiệp theo thành phố tại 97115
 Sainte-Rose, Guadeloupe: 93,9%
 Basse-Terre: 4,1%
 Khác: 2%

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.