97112 · Mã Bưu Chính trước đó
Mã Bưu Chính tiếp theo · 97114

Mã Bưu Chính 97113 - Gourbeyre, Guadeloupe

Thành Phố Ưu TiênGourbeyre
Khu vực Mã Bưu Chính 9711322,8 km²
Dân số8517
Dân số nam3880 (45,6%)
Dân số nữ4637 (54,4%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +48,7%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +6,4%
Độ tuổi trung bình40,8 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới39,3 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới42 năm
Giờ địa phươngThứ Tư 05:16
Múi giờGiờ Chuẩn Đại Tây Dương
Tọa độ15.99401614497733° / -61.686400692439534°
Mã Bưu Chính liên quan971109711197112971149711597116

Bản đồ Mã Bưu Chính 97113

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 97113

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số5727717080088517
Mật độ dân số251,0 / km²314,2 / km²351,0 / km²373,3 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 97113 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 6,4% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 97113+48,7%+18,8%+6,4%
Guadeloupe+41,6%+19,4%+7,9%
Pháp+22,7%+13,8%+8,8%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 97113

Độ tuổi trung bình: 40,8 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 9711340,8 năm42 năm39,3 năm
Guadeloupe37,5 năm38,7 năm36,2 năm
Pháp39,6 năm41 năm38,1 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 97113

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5248264513
5-9304276580
10-14317344661
15-19320280600
20-24197193390
25-29164223387
30-34187244432
35-39237339577
40-44240383624
45-49351382733
50-54287399686
55-59268305573
60-64218231449
65-69164195359
70-74136164301
75-79109155264
80-8474138213
85 cộng59123182
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 97113

Mật độ dân số: 373,3 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 97113851722,8 km²373,3 / km²
Guadeloupe3509751.659,9 km²211,4 / km²
Pháp65,9 triệu638.022,5 km²103,2 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Mã Bưu Chính 97113

Ước tính dân số cổ đại cho đến 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Nhà hàng: 13,2%
 Thể thao & Hoạt động: 12,5%
 Khách sạn & Du lịch: 11,8%
 Công nghiệp: 9%
 Mua sắm: 9%
 Giáo dục: 7,6%
 Các dịch vụ tịa nhà: 5,6%
 Y học: 4,9%
 Khác: 26,4%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 97113

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 9711351.184 t6,01 t2.243 t/km²
Guadeloupe1.787.639 t5,09 t1.076 t/km²
Pháp485.797.691 t7,38 t761,4 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 97113

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)51.184 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 20136,01 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)2.243 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Sạt lởCao (7)
Lốc xoáyCao (9)
Hạn hánTrung bình (4)
Lũ lụtTrung bình (4)
Núi lửaTrung bình (6)
Động đấtCao (7)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
27/04/201817:153,68,3 km10.000 m1km NW of Baillif, Guadeloupeusgs.gov
31/01/201608:424,810,1 km115.270 m5km WNW of Capesterre-Belle-Eau, Guadeloupeusgs.gov
22/12/201519:214,425 km144.170 m5km ESE of Pointe-Noire, Guadeloupeusgs.gov
02/01/201419:344,219,1 km165.550 m11km WSW of Vieux-Habitants, Guadeloupeusgs.gov
14/04/200807:273,822,1 km19.500 mGuadeloupe region, Leeward Islandsusgs.gov
31/01/200701:093,224 km10.000 mGuadeloupe region, Leeward Islandsusgs.gov
13/11/200615:493,219,5 km12.200 mGuadeloupe region, Leeward Islandsusgs.gov
12/11/200615:573,319,8 km12.600 mGuadeloupe region, Leeward Islandsusgs.gov
12/11/200615:213,419,6 km12.500 mGuadeloupe region, Leeward Islandsusgs.gov
18/06/200623:393,419,3 km13.000 mGuadeloupe region, Leeward Islandsusgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Mã Bưu Chính 97113

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Thành Phố Ưu Tiên

là một xã thuộc tỉnh Guadeloupe vùng lãnh thổ hải ngoại Guadeloupe của Pháp ở biển Caribbean.  ︎  Trang Wikipedia về Gourbeyre

Thành phố

Tỷ lệ doanh nghiệp theo thành phố tại 97113
 Gourbeyre: 83,3%
 Petit-Bourg: 5,6%
 Le Gosier: 5,6%
 Basse-Terre: 5,6%

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.