Mã Bưu Chính liên quan
Provincia de Santo Domingo de los Tsáchilas
Mã bưu chính thế giới
Lên đầu trang
230207 · Mã Bưu Chính trước đó
Mã Bưu Chính tiếp theo · 230211

Mã Bưu Chính 230210 - Provincia de Santo Domingo de los Tsáchilas

Khu vực Mã Bưu Chính 230210116,1 km²
Dân số66811
Dân số nam32902 (49,2%)
Dân số nữ33909 (50,8%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +87,2%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +103,4%
Độ tuổi trung bình23,3 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới22,9 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới23,6 năm
Giờ địa phươngThứ Hai 21:03
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Tọa độ-0.23629905483427646° / -79.35873725308568°
Mã Bưu Chính liên quan230204230207230211230212230213230214

Bản đồ Mã Bưu Chính 230210

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 230210

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số35691595143284366811
Mật độ dân số307,4 / km²512,6 / km²282,9 / km²575,5 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 230210 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 103,4% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 230210+87,2%+12,3%+103,4%
Tỉnh Santo Domingo de los Tsáchilas+239%+104,8%+49,9%
Ecuador+131,1%+58,1%+27,9%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 230210

Độ tuổi trung bình: 23,3 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 23021023,3 năm23,6 năm22,9 năm
Tỉnh Santo Domingo de los Tsáchilas23 năm23,2 năm22,8 năm
Ecuador25,1 năm25,6 năm24,5 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 230210

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5367735997277
5-9390837707678
10-14375937267486
15-19339035636953
20-24298532326218
25-29271430415755
30-34233925694909
35-39202422014225
40-44176819223691
45-49162116553276
50-54127013012572
55-59105010122062
60-648017421544
65-696015771178
70-74428438866
75-79259259519
80-84175166341
85 cộng133135269
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 230210

Mật độ dân số: 575,5 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 23021066811116,1 km²575,5 / km²
Tỉnh Santo Domingo de los Tsáchilas5152274.148,5 km²124,2 / km²
Ecuador15,8 triệu256.053,3 km²61,9 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Mã Bưu Chính 230210

Ước tính dân số cổ đại cho đến 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 230210

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 230210189.562 t2,84 t1.632 t/km²
Tỉnh Santo Domingo de los Tsáchilas1.440.554 t2,8 t347,2 t/km²
Ecuador43.886.499 t2,77 t171,4 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 230210

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)189.562 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 20132,84 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)1.632 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Hạn hánCao (8)
Lũ lụtCao (8)
Động đấtCao (8)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
15/12/201813:114,979,8 km57.250 m66km W of Otavalo, Ecuadorusgs.gov
20/09/201810:544,367,7 km83.860 m17km NNE of La Mana, Ecuadorusgs.gov
17/12/201701:054,174 km48.640 m34km W of Rosa Zarate, Ecuadorusgs.gov
19/11/201704:384,151,3 km69.140 m37km SE of Pedernales, Ecuadorusgs.gov
23/10/201702:403,516,9 km10.000 m26km NW of Santo Domingo de los Colorados, Ecuadorusgs.gov
05/07/201620:144,384,2 km10.000 m12km NNE of Pedernales, Ecuadorusgs.gov
11/05/201616:044,282,3 km10.000 m6km S of Pedernales, Ecuadorusgs.gov
02/05/201620:444,578,6 km10.000 m26km NE of Pedernales, Ecuadorusgs.gov
18/04/201603:294,452 km67.670 m46km SSE of Pedernales, Ecuadorusgs.gov
16/04/201617:124,580,5 km10.000 m17km S of Pedernales, Ecuadorusgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Mã Bưu Chính 230210

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.