060502 · Mã Bưu Chính trước đó
Mã Bưu Chính tiếp theo · 060504

Mã Bưu Chính 060503 - Chimborazo (tỉnh Ecuador)

Khu vực Mã Bưu Chính 060503366,6 km²
Dân số7395
Dân số nam3599 (48,7%)
Dân số nữ3796 (51,3%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +88,6%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +17,8%
Độ tuổi trung bình30,9 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới30,4 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới31,4 năm
Mã Vùng3
Giờ địa phươngChủ Nhật 01:55
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Tọa độ-1.5663620904792181° / -78.45000023994149°
Mã Bưu Chính liên quan060501060502060504060550060551060552

Bản đồ Mã Bưu Chính 060503

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 060503

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số3920534462807395
Mật độ dân số10,7 / km²14,6 / km²17,1 / km²20,2 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 060503 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 17,8% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 060503+88,6%+38,4%+17,8%
Chimborazo+90,1%+39,5%+18,7%
Ecuador+131,1%+58,1%+27,9%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 060503

Độ tuổi trung bình: 30,9 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 06050330,9 năm31,4 năm30,4 năm
Chimborazo24,6 năm25,8 năm23,2 năm
Ecuador25,1 năm25,6 năm24,5 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 060503

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5301343645
5-9317302619
10-14353350703
15-19318303622
20-24260285545
25-29235247483
30-34207237444
35-39181216398
40-44190173363
45-49165173339
50-54146167313
55-59145166311
60-64163169333
65-69152183336
70-74124143267
75-79138133271
80-84104104209
85 cộng101102203
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 060503

Mật độ dân số: 20,2 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 0605037395366,6 km²20,2 / km²
Chimborazo4875376.472,6 km²75,3 / km²
Ecuador15,8 triệu256.053,3 km²61,9 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số dự kiến của Mã Bưu Chính 060503

Dân số ước tính từ năm 1975 đến năm 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 060503

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 06050319.450 t2,63 t53,1 t/km²
Chimborazo1.281.427 t2,63 t198 t/km²
Ecuador43.886.499 t2,77 t171,4 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 060503

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)19.450 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 20132,63 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)53,1 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Sạt lởCao (10)
Hạn hánCao (8)
Lũ lụtCao (7)
Núi lửaCao (8)
Động đấtCao (7)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
11/01/201915:024,646,3 km146.110 m13km WNW of Palora, Ecuadorusgs.gov
13/09/201801:203,120,9 km10.000 m7km E of Banos, Ecuadorusgs.gov
18/02/201817:094,241,7 km125.450 m16km WSW of Ambato, Ecuadorusgs.gov
04/12/201714:534,346,2 km148.650 m13km WNW of Palora, Ecuadorusgs.gov
19/11/201713:424,949,8 km152.410 m11km WSW of Palora, Ecuadorusgs.gov
29/05/201705:064,446,5 km161.080 m13km WNW of Palora, Ecuadorusgs.gov
25/04/201715:314,249,6 km157.580 m12km WSW of Palora, Ecuadorusgs.gov
11/10/201619:144,337,5 km167.810 m21km WNW of Palora, Ecuadorusgs.gov
14/04/201622:154,239,5 km151.450 m20km W of Palora, Ecuadorusgs.gov
13/04/201610:214,144,2 km185.510 m16km SSW of Puyo, Ecuadorusgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Mã Bưu Chính 060503

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.