Mã Bưu Chính tiếp theo · 040302

Mã Bưu Chính 040301 - Provincia del Carchi

Khu vực Mã Bưu Chính 040301314,9 km²
Dân số13207
Dân số nam6413 (48,6%)
Dân số nữ6794 (51,4%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +48,3%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +7,9%
Độ tuổi trung bình27,3 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới26 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới28,5 năm
Mã Vùng6
Giờ địa phươngThứ Bảy 16:37
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Tọa độ0.6685099229715896° / -77.96990591847685°
Mã Bưu Chính liên quan040302040303040304040305040351040352

Bản đồ Mã Bưu Chính 040301

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 040301

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số8905110831223913207
Mật độ dân số28,3 / km²35,2 / km²38,9 / km²41,9 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 040301 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 7,9% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 040301+48,3%+19,2%+7,9%
Tỉnh Carchi+49%+19,5%+7,9%
Ecuador+131,1%+58,1%+27,9%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 040301

Độ tuổi trung bình: 27,3 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 04030127,3 năm28,5 năm26 năm
Tỉnh Carchi26,1 năm26,9 năm25,2 năm
Ecuador25,1 năm25,6 năm24,5 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 040301

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 55795781158
5-96656721337
10-147206871407
15-196596121272
20-24491504996
25-29445497942
30-34416468885
35-39409414824
40-44333381715
45-49272350623
50-54256290546
55-59239280520
60-64208245454
65-69207242449
70-74193190384
75-79168186354
80-8481121203
85 cộng7077148
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 040301

Mật độ dân số: 41,9 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 04030113207314,9 km²41,9 / km²
Tỉnh Carchi1738703.827,1 km²45,4 / km²
Ecuador15,8 triệu256.053,3 km²61,9 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Mã Bưu Chính 040301

Ước tính dân số cổ đại cho đến 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 040301

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 04030134.164 t2,59 t108,5 t/km²
Tỉnh Carchi446.660 t2,57 t116,7 t/km²
Ecuador43.886.499 t2,77 t171,4 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 040301

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)34.164 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 20132,59 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)108,5 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Sạt lởCao (9)
Lũ lụtCao (9)
Núi lửaTrung bình (4)
Động đấtCao (7,3)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
13/05/201911:004,66,1 km1.360 m10km WNW of El Angel, Ecuadorusgs.gov
13/02/201922:244,820,9 km10.000 m5km NE of San Gabriel, Ecuadorusgs.gov
29/05/201807:153,485,9 km10.000 m2km SW of Sandona, Colombiausgs.gov
22/05/201806:36554,3 km33.370 m28km NW of Cotacachi, Ecuadorusgs.gov
25/01/201807:024,555,2 km10.000 m30km SE of Pimampiro, Ecuadorusgs.gov
27/02/201511:00468,2 km113.460 m0km N of Imues, Colombiausgs.gov
24/01/201512:394,614,6 km4.000 m20km N of El Angel, Ecuadorusgs.gov
27/12/201411:114,420 km10.000 m26km NW of El Angel, Ecuadorusgs.gov
10/11/201417:534,416,5 km32.430 m12km N of San Gabriel, Ecuadorusgs.gov
29/10/201407:524,725,5 km10.000 m7km SW of Cumbal, Colombiausgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Mã Bưu Chính 040301

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.