040109 · Mã Bưu Chính trước đó

Mã Bưu Chính 040110 - Provincia del Carchi

Khu vực Mã Bưu Chính 0401101.270,1 km²
Dân số6335
Dân số nam3237 (51,1%)
Dân số nữ3098 (48,9%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +48,7%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +8%
Độ tuổi trung bình20,4 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới20,7 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới20 năm
Mã Vùng6
Giờ địa phươngThứ Bảy 16:52
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Tọa độ0.9800169985990964° / -78.30638118149413°
Mã Bưu Chính liên quan040104040105040106040107040108040109

Bản đồ Mã Bưu Chính 040110

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 040110

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số4261530458676335
Mật độ dân số3,35 / km²4,18 / km²4,62 / km²4,99 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 040110 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 8% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 040110+48,7%+19,4%+8%
Tỉnh Carchi+49%+19,5%+7,9%
Ecuador+131,1%+58,1%+27,9%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 040110

Độ tuổi trung bình: 20,4 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 04011020,4 năm20 năm20,7 năm
Tỉnh Carchi26,1 năm26,9 năm25,2 năm
Ecuador25,1 năm25,6 năm24,5 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 040110

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5426436863
5-9430426857
10-14400380780
15-19325307632
20-24280254534
25-29269238508
30-34211181392
35-39192173365
40-44143158301
45-49138132270
50-54118113232
55-598782170
60-647162133
65-695257110
70-74464390
75-79293362
80-84171230
85 cộng41014
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 040110

Mật độ dân số: 4,99 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 04011063351.270,1 km²4,99 / km²
Tỉnh Carchi1738703.827,1 km²45,4 / km²
Ecuador15,8 triệu256.053,3 km²61,9 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Mã Bưu Chính 040110

Ước tính dân số cổ đại cho đến 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 040110

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 04011016.080 t2,54 t12,7 t/km²
Tỉnh Carchi446.660 t2,57 t116,7 t/km²
Ecuador43.886.499 t2,77 t171,4 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 040110

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)16.080 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 20132,54 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)12,7 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Sạt lởCao (9)
Lũ lụtCao (9)
Núi lửaTrung bình (4)
Động đấtCao (7,5)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
13/05/201911:004,648,4 km1.360 m10km WNW of El Angel, Ecuadorusgs.gov
13/02/201922:244,869,6 km10.000 m5km NE of San Gabriel, Ecuadorusgs.gov
15/12/201813:114,998,7 km57.250 m66km W of Otavalo, Ecuadorusgs.gov
29/05/201807:153,496,6 km10.000 m2km SW of Sandona, Colombiausgs.gov
25/05/201814:544,488,7 km35.000 m18km SSE of Tumaco, Colombiausgs.gov
22/05/201806:36555,1 km33.370 m28km NW of Cotacachi, Ecuadorusgs.gov
02/09/201613:494,491,5 km78.200 m59km NE of Rosa Zarate, Ecuadorusgs.gov
18/07/201605:004,599,4 km10.000 m26km WSW of Valdez, Ecuadorusgs.gov
01/01/201609:154,875,9 km27.100 m59km WNW of Cotacachi, Ecuadorusgs.gov
27/02/201511:00490,2 km113.460 m0km N of Imues, Colombiausgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Mã Bưu Chính 040110

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.