V9V · Mã Bưu Chính trước đó

Mã Bưu Chính V9W - Campbell River, British Columbia

Thành Phố Ưu TiênCampbell River
Khu vực Mã Bưu Chính V9W97 km²
Dân số28192
Dân số nam13823 (49%)
Dân số nữ14369 (51%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +27,3%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +6,7%
Độ tuổi trung bình45,2 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới44,7 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới45,6 năm
Mã Vùng250
Mã Bưu Chính các số kéo dàiV9W 0A1 | V9W 0A2 | V9W 0A3 | V9W 0A4 | V9W 0A5 | V9W 0A6 | V9W 0A7 | V9W 0A9 | V9W 0B1 | V9W 0B2 | Nhiều hơn
Giờ địa phươngThứ Sáu 08:01
Múi giờGiờ chuẩn Thái Bình Dương
Tọa độ50.00567888965344° / -125.24435819974433°
Mã Bưu Chính liên quanV9NV9PV9RV9SV9TV9V

Bản đồ Mã Bưu Chính V9W

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính V9W

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số22154251142641428192
Mật độ dân số228,4 / km²258,9 / km²272,3 / km²290,6 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của V9W từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 6,7% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính V9W+27,3%+12,3%+6,7%
Campbell River+27,8%+13,3%+7%
British Columbia+72,3%+37,5%+20,7%
Canada+55,8%+30,2%+17,2%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính V9W

Độ tuổi trung bình: 45,2 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính V9W45,2 năm45,6 năm44,7 năm
Campbell River45,2 năm45,6 năm44,7 năm
British Columbia42,3 năm43,1 năm41,4 năm
Canada40,6 năm41,5 năm39,6 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính V9W

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 57447051449
5-97447401484
10-148168021619
15-198969061803
20-247416611403
25-296697091379
30-347777571534
35-397088381546
40-448709241794
45-49104012002240
50-54120612822489
55-59117412232398
60-64115111292280
65-697988301628
70-746075481156
75-79406450856
80-84289325615
85 cộng187339527
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính V9W

Mật độ dân số: 290,6 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính V9W2819297 km²290,6 / km²
Campbell River33704159,4 km²211,4 / km²
British Columbia4,8 triệu978.582 km²4,86 / km²
Canada35,5 triệu9.875.295,4 km²3,6 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Mã Bưu Chính V9W

Dân số ước tính từ năm 1890 đến năm 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mức độ tập trung kinh doanh ở Mã Bưu Chính V9W

V9W Bản đồ nóng về doanh nghiệp

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 18,9%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 9,7%
 Các dịch vụ tịa nhà: 8,6%
 Công nghiệp: 8,2%
 Y học: 7,3%
 Nhà hàng: 6,3%
 Khách sạn & Du lịch: 6%
 Ô tô: 6%
 Dịch vụ địa phương: 5%
 Khác: 24,1%
Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bìnhDoanh nghiệp trên 1.000 dân
Phụ Tùng Xe2224,7 năm4.50,8
Sửa chữa xe hơi7725 năm4.42,7
Thẩm mỹ viện3923,3 năm4.41,4
Tiệm cắt tóc3624,6 năm4.31,3
Công việc xã hội5125,8 năm4.11,8
Quản lí công chúng5024,1 năm3.11,8
Công Ty Tín Dụng6324 năm4.42,2
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị3923,6 năm4.21,4
Bất Động Sản4425,4 năm4.11,6
Lắp đặt điện2225 năm4.30,8
Ngành xây dựng khác3225 năm4.11,1
Nhà Thầu Chính8325,7 năm3.92,9
Chỗ ở khác4924,3 năm3.91,7
Hãng Du Lịch2425 năm4.60,9
Khách sạn và nhà nghỉ3424,1 năm3.91,2
Bán sỉ máy móc3724,2 năm4.31,3
Bán sỉ vật liệu xây dựng2230,9 năm3.80,8
Các tổ chức thành viên khác2826 năm4.51,0
Xây dựng các tòa nhà5125,1 năm4.41,8
Các nha sĩ2824,4 năm4.71,0
Sức khoẻ và y tế14724,1 năm4.45,2
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật2223,3 năm4.90,8
Luật sư hợp pháp2728,2 năm4.41,0
Nhân viên kế toán2326,2 năm5.00,8
Nhà thờ2224,5 năm4.40,8
Quán cà phê3024,6 năm4.31,1
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc2022,2 năm4.30,7
Cửa hàng phần cứng4027,8 năm4.01,4
Cửa hàng quần áo3823,6 năm4.21,3
Cửa hàng điện tử3924,5 năm4.21,4
Mua Sắm Khác4824,6 năm4.31,7
Thiết bị gia dụng và hàng hóa3225,2 năm3.91,1
Đồ Thể Thao2124,2 năm4.30,7

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mã Bưu Chính V9W

 Không tốn kém: 42,1%
 Vừa phải: 35,1%
 Rất đắt: 14,9%
 Đắt: 7,9%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính V9W

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính V9W411.604 t14,6 t4.243 t/km²
Campbell River484.989 t14,4 t3.042 t/km²
British Columbia68.179.723 t14,3 t69,7 t/km²
Canada521.999.336 t14,7 t52,9 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính V9W

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)411.604 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 201314,6 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)4.243 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Động đấtTrung bình (4)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
19/06/201710:223,991,9 km10.000 m88km NNW of Tofino, Canadausgs.gov
07/01/201518:024,897,3 km24.640 m18km E of Tofino, Canadausgs.gov
16/08/201117:323,580,6 km45.200 mVancouver Island, Canada regionusgs.gov
19/10/200117:193,285,8 km9.288 mVancouver Island, Canada regionusgs.gov
15/05/200121:213,973,9 km9.933 mVancouver Island, Canada regionusgs.gov
01/08/200014:334,685,8 km41.300 mVancouver Island, Canada regionusgs.gov
22/02/199612:064,197,1 km2.000 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
19/11/199417:223,994,2 km38.200 mVancouver Island, Canada regionusgs.gov
07/03/198013:364,943 km44.000 mVancouver Island, Canada regionusgs.gov
17/11/197615:244,266 km10.000 mVancouver Island, Canada regionusgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Mã Bưu Chính V9W

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.