7509 · Mã Bưu Chính trước đó

Mã Bưu Chính 7510 - Xylotymbou, Eparchía Lárnakas

Thành Phố Ưu TiênXylotymbou
Giờ địa phươngThứ Sáu 23:22
Múi giờGiờ mùa hè Đông Âu
Tọa độ35.01465544847718° / 33.74001189300327°
Mã Bưu Chính liên quan750375047505750675087509

Bản đồ Mã Bưu Chính 7510

Bản đồ tương tác

Mã vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở 7510
 Mã Vùng 24: 66,7%
 Mã Vùng 9: 25%
 Mã Vùng 23: 8,3%

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 21,1%
 Giáo dục: 15,8%
 Đồ ăn: 13,2%
 Nhà hàng: 10,5%
 Dịch vụ tài chính: 7,9%
 Các dịch vụ tịa nhà: 5,3%
 Công nghiệp: 5,3%
 Y học: 5,3%
 Tôn giáo: 5,3%
 Thể thao & Hoạt động: 5,3%
 Làm đẹp & Spa: 2,6%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 2,6%

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
19/05/201722:41421,3 km8.600 m17km S of Liopetri, Cyprususgs.gov
11/05/201617:184,325,6 km9.700 m5km SSE of Psevdhas, Cyprususgs.gov
22/03/201613:2447,4 km54.880 m7km SSW of Avgorou, Cyprususgs.gov
30/06/201409:354,219,6 km54.560 m3km W of Famagusta, Cyprususgs.gov
19/10/200807:074,327,3 km26.200 mCyprus regionusgs.gov
06/07/200811:373,531,4 km29.700 mCyprus regionusgs.gov
03/07/200823:133,416,2 km41.000 mCyprus regionusgs.gov
01/04/200812:493,131,9 km16.000 mCyprus regionusgs.gov
13/03/200804:043,213,1 km54.000 mCyprus regionusgs.gov
12/03/200815:543,111,6 km35.000 mCyprus regionusgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Mã Bưu Chính 7510

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên