(705) Mã Bưu Chính ở Bosna và Hercegovina

Xem danh sách Mã Bưu Chính ở Bosna và Hercegovina
Múi giờGiờ Trung Âu
Khu vực5.197 km²
Dân số4,6 triệu
Mật độ dân số883,2 / km²
Mã Bưu Chính70000, 70101, 70202 (702 thêm nữa)
Mã Vùng30, 31, 32 (22 thêm nữa)
Các doanh nghiệp ở Bosna và Hercegovina30829
Thành phố189
Mã Bưu ChínhVùng theo quản lý hành chínhSố mã bưu chính
70000 - 88446Liên bang Bosna và Hercegovina366
73240 - 89249Cộng hòa Srpska230
76000 - 76216Quận Brčko16

Bản đồ tương tác

(705) Mã Bưu Chính ở Bosna và Hercegovina

Mã Bưu ChínhThành phốVùng theo quản lý hành chínhDân sốKhu vực
70000JajceLiên bang Bosna và Hercegovina
70101JajceLiên bang Bosna và Hercegovina20235122,6 km²
70202JajceLiên bang Bosna và Hercegovina1487111,3 km²
70204JajceLiên bang Bosna và Hercegovina596385,2 km²
70206JezeroCộng hòa Srpska163868,9 km²
70210DobratićiLiên bang Bosna và Hercegovina177168,7 km²
70220Donji VakufLiên bang Bosna và Hercegovina1211378,6 km²
70223Donji VakufLiên bang Bosna và Hercegovina2366120 km²
70224Donji VakufLiên bang Bosna và Hercegovina29961,6 km²
70225Donji VakufLiên bang Bosna và Hercegovina43956,9 km²
70230BugojnoLiên bang Bosna và Hercegovina30425142,3 km²
70233BugojnoLiên bang Bosna và Hercegovina181780,8 km²
70234VeselaLiên bang Bosna và Hercegovina
70235BugojnoLiên bang Bosna và Hercegovina93958,2 km²
70237BugojnoLiên bang Bosna và Hercegovina124377,1 km²
70240Gornji VakufLiên bang Bosna và Hercegovina16133162,1 km²
70243Gornji VakufLiên bang Bosna và Hercegovina342158,6 km²
70246Gornji VakufLiên bang Bosna và Hercegovina2149135,2 km²
70247Gornji VakufLiên bang Bosna và Hercegovina90059,6 km²
70260Mrkonjić GradCộng hòa Srpska15679305,8 km²
70262Mrkonjić GradCộng hòa Srpska393,6 km²
70266Mrkonjić GradCộng hòa Srpska1779160,2 km²
70267ŠipovoCộng hòa Srpska47309,2 km²
70270ŠipovoCộng hòa Srpska10277161,8 km²
70273ŠipovoCộng hòa Srpska582124,4 km²
70275ŠipovoCộng hòa Srpska25120,8 km²
71000SarajevoLiên bang Bosna và Hercegovina283974155,8 km²
71101SarajevoLiên bang Bosna và Hercegovina
71103SarajevoLiên bang Bosna và Hercegovina
71104SarajevoLiên bang Bosna và Hercegovina
71106SarajevoLiên bang Bosna và Hercegovina
71107SarajevoLiên bang Bosna và Hercegovina
71108SarajevoLiên bang Bosna và Hercegovina
71120SarajevoLiên bang Bosna và Hercegovina
71122SarajevoLiên bang Bosna và Hercegovina
71123SarajevoLiên bang Bosna và Hercegovina30631,713 km²
71124SarajevoLiên bang Bosna và Hercegovina64741,075 km²
71125SarajevoLiên bang Bosna và Hercegovina
71126826915,7 km²
71140SarajevoLiên bang Bosna và Hercegovina
71141SarajevoLiên bang Bosna và Hercegovina
71142SarajevoLiên bang Bosna và Hercegovina
7114421453,3 km²
71160SarajevoLiên bang Bosna và Hercegovina
71161SarajevoLiên bang Bosna và Hercegovina
71162SarajevoLiên bang Bosna và Hercegovina
71163SarajevoLiên bang Bosna và Hercegovina
71166SarajevoLiên bang Bosna và Hercegovina
71167SarajevoLiên bang Bosna và Hercegovina
71210IlidžaLiên bang Bosna và Hercegovina5296622,2 km²
Trang 1Tiếp theo

Bosna và Hercegovina

Bản mẫu:Chủ đề Bosna và Hercegovina Bosna và Hercegovina (phát âm /ˈbɒzni.ə ænd hɜrtsɨˈɡoʊvɨnə/ ( phát) hay /ˈbɑzni.ə ænd hɛrtsəgoʊˈvinə/ (tiếng Bosnia, tiếng Croatia, tiếng Serbia Latinh: Bosna i Hercegovina; tiếng Serbia Cyrillic: Босна и Херцеговина, Tiếng ..  ︎  Trang Wikipedia về Bosna và Hercegovina