(67) Mã Bưu Chính ở Mokotów

Xem danh sách Mã Bưu Chính ở Mokotów
Múi giờGiờ Trung Âu
Khu vực35,4 km²
Dân số18028 (Thêm chi tiết)
Dân số nam8450 (46,9%)
Dân số nữ9578 (53,1%)
Độ tuổi trung bình37,5
Mã Bưu Chính00-057, 00-561, 00-781 (64 thêm nữa)

Bản đồ tương tác

(67) Mã Bưu Chính ở Mokotów, Mazowieckie

Mã Bưu ChínhThành phốVùng theo quản lý hành chínhDân sốKhu vực
00-057WarszawaMazowieckie4748.479 m²
00-561WarszawaMazowieckie4847.116 m²
00-781WarszawaMazowieckie74428.716 m²
02-501WarszawaMazowieckie13417.094 m²
02-502WarszawaMazowieckie148422.173 m²
02-503WarszawaMazowieckie37027.175 m²
02-504WarszawaMazowieckie3906.878 m²
02-505WarszawaMazowieckie76845.458 m²
02-506WarszawaMazowieckie264032.438 m²
02-507WarszawaMazowieckie3510,106 km²
02-508WarszawaMazowieckie218227.228 m²
02-512WarszawaMazowieckie44514.923 m²
02-513WarszawaMazowieckie273045.061 m²
02-514WarszawaMazowieckie472658 m²
02-516WarszawaMazowieckie370948.787 m²
02-524WarszawaMazowieckie91953.977 m²
02-525WarszawaMazowieckie41047.273 m²
02-536WarszawaMazowieckie45545.533 m²
02-537WarszawaMazowieckie182320.661 m²
02-538WarszawaMazowieckie9256.486 m²
02-539WarszawaMazowieckie47110.183 m²
02-540WarszawaMazowieckie4729.556 m²
02-544WarszawaMazowieckie188311.931 m²
02-545WarszawaMazowieckie47713.225 m²
02-546WarszawaMazowieckie14286.789 m²
02-547WarszawaMazowieckie189421.804 m²
02-548WarszawaMazowieckie93967.758 m²
02-549WarszawaMazowieckie209827.097 m²
02-550WarszawaMazowieckie131814.524 m²
02-551WarszawaMazowieckie46510.614 m²
02-552WarszawaMazowieckie
02-553WarszawaMazowieckie44744.220 m²
02-556WarszawaMazowieckie46411.493 m²
02-557WarszawaMazowieckie185611.279 m²
02-558WarszawaMazowieckie219516.762 m²
02-559WarszawaMazowieckie17104.381 m²
02-560WarszawaMazowieckie46815.139 m²
02-561WarszawaMazowieckie48050.225 m²
02-562WarszawaMazowieckie48654.111 m²
02-563WarszawaMazowieckie14068.336 m²
02-564WarszawaMazowieckie89913.128 m²
02-568WarszawaMazowieckie186116.506 m²
02-569WarszawaMazowieckie95130.308 m²
02-570WarszawaMazowieckie13209.261 m²
02-572WarszawaMazowieckie326915.581 m²
02-574WarszawaMazowieckie30510.764 m²
02-575WarszawaMazowieckie154028.091 m²
02-577WarszawaMazowieckie17919.272 m²
02-578WarszawaMazowieckie94910.391 m²
02-579WarszawaMazowieckie142211.185 m²
02-581WarszawaMazowieckie216516.312 m²
02-582WarszawaMazowieckie69161.234 m²
02-584WarszawaMazowieckie12153.629 m²
02-585WarszawaMazowieckie209425.938 m²
02-587WarszawaMazowieckie43768.152 m²
02-588WarszawaMazowieckie
02-589WarszawaMazowieckie131815.435 m²
02-590WarszawaMazowieckie44211.125 m²
02-592WarszawaMazowieckie8681.803 m²
02-593WarszawaMazowieckie34690,932 km²
02-598WarszawaMazowieckie38529.333 m²
02-601WarszawaMazowieckie17820,194 km²
02-605WarszawaMazowieckie45779.607 m²
02-607WarszawaMazowieckie223619.022 m²
02-610WarszawaMazowieckie268436.746 m²
02-671WarszawaMazowieckie13751.525 m²
02-684WarszawaMazowieckie22049.862 m²

Thông tin nhân khẩu của Mokotów, Mazowieckie

Dân số18028
Mật độ dân số509,0 / km²
Dân số nam8450 (46,9%)
Dân số nữ9578 (53,1%)
Độ tuổi trung bình37,5
Độ tuổi trung bình của nam giới36,3
Độ tuổi trung bình của nữ giới38,6
Các doanh nghiệp ở Mokotów, Mazowieckie356
Dân số (1975)18038
Dân số (2000)20851
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 -0,1%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 -13,5%

Mokotów

Mokotów là một quận của Warszawa, thủ đô của Ba Lan. Quận này có nhiều dân cư, là nơi có nhiều văn phòng công ty và đại sứ quán. Chỉ một phần nhỏ quận này là công nghiệp hoá ít (Służewiec Przemysłowy), còn phần lớn diện tích là công viên cây xanh. Quận Mokotów..  ︎  Trang Wikipedia về Mokotów