(1177) Mã Bưu Chính ở Bỉ

Xem danh sách Mã Bưu Chính ở Bỉ
Múi giờGiờ Trung Âu
Khu vực3.028 km²
Dân số10,4 triệu
Mật độ dân số3435 / km²
Mã Bưu Chính9999, 9992, 9991 (1174 thêm nữa)
Mã Vùng10, 11, 12 (43 thêm nữa)
Các doanh nghiệp ở Bỉ1194189
Thành phố684
Mã Bưu ChínhVùng theo quản lý hành chínhSố mã bưu chính
1000 - 1212, 1931 - 1950Bruxelles54
1500 - 4690, 8000 - 9999Vlaanderen414
4000 - 7970Wallonie464

Bản đồ tương tác

(1177) Mã Bưu Chính ở Bỉ

Mã Bưu ChínhThành phốVùng theo quản lý hành chínhDân sốKhu vực
9999
9992MiddelburgVlaanderen5786,3 km²
9991847226,3 km²
9990MaldegemVlaanderen1601962,8 km²
9988190630 km²
9982Sint-MargrieteVlaanderen130312,1 km²
9981Sint-MargrieteVlaanderen108610,7 km²
9980218022,2 km²
9971LembekeVlaanderen389618,8 km²
9970KaprijkeVlaanderen218914,4 km²
9968586438,4 km²
9961BoekhouteVlaanderen218818 km²
9960576030,9 km²
9950WaarschootVlaanderen671121,9 km²
9940ErtveldeVlaanderen4293175,3 km²
9932ZomergembovenVlaanderen5372,074 km²
9931ZomergembovenVlaanderen11148,3 km²
9930ZomergemVlaanderen684629 km²
9921VinderhouteVlaanderen22873,124 km²
9920862116,3 km²
9910863937,4 km²
99001965930,6 km²
9890SemmerzakeVlaanderen1217331,6 km²
9881BellemVlaanderen249311,7 km²
9880PoekeVlaanderen1804870,6 km²
98701634132,8 km²
9860GijzenzeleVlaanderen1323043,4 km²
9850HansbekeVlaanderen1233952,2 km²
9840De PinteVlaanderen843217,7 km²
983125535,3 km²
9830Sint-Martens-LatemVlaanderen60419,2 km²
9820MerelbekeVlaanderen2121336,9 km²
9810De PinteVlaanderen1082335,4 km²
9800MeigemVlaanderen3128376 km²
9790758642,5 km²
9772Wannegem-LedeVlaanderen6395,6 km²
9771NokereVlaanderen10827,5 km²
9770KruishoutemVlaanderen695534,2 km²
9750ZingemVlaanderen671124,2 km²
9700OudenaardeVlaanderen3014169,1 km²
9690745130,6 km²
9688SchorisseVlaanderen142012,2 km²
9681229212,5 km²
9680283621,7 km²
9667Sint-Maria-HorebekeVlaanderen206511,3 km²
9661ParikeVlaanderen7953,022 km²
9660EverbeekVlaanderen1373553,8 km²
963610822,855 km²
9630RozebekeVlaanderen781831,2 km²
9620Sint-Goriks-OudenhoveVlaanderen2376657,3 km²
Trang 1Tiếp theo

Bỉ

Bỉ (tiếng Hà Lan: België, tiếng Pháp: Belgique; tiếng Đức: Belgien), quốc danh hiện tại là Vương quốc Bỉ (tiếng Hà Lan: Koninkrijk België; tiếng Pháp: Royaume de Belgique; tiếng Đức: Königreich Belgien), là một quốc gia tại Tây Âu. Nước này là một thành viên s..  ︎  Trang Wikipedia về Bỉ