(65) Mã Bưu Chính ở Syunik (tỉnh)

Xem danh sách Mã Bưu Chính ở Syunik (tỉnh)
Múi giờGiờ Armenia
Khu vực406 km²
Dân số99374 (Thêm chi tiết)
Dân số nam48333 (48,6%)
Dân số nữ51041 (51,4%)
Độ tuổi trung bình33,4
Mã Bưu Chính3201, 3202, 3203 (62 thêm nữa)
Mã Vùng283, 2830, 284 (4 thêm nữa)
Thành phố30
Mã Bưu ChínhThành phốSố mã bưu chính
3202 - 3206, 3215 - 3217Goris, Syunik7
3211 - 3213Shinuhayr, Syunik2
3302 - 3313Kapan10
3402 - 3404Meghri, Syunik2
3501 - 3507Sisian, Syunik7

(65) Mã Bưu Chính ở Syunik (tỉnh)

Mã Bưu ChínhThành phốVùng theo quản lý hành chínhDân số của thành phố
3201Syunik (tỉnh)
3202Goris, SyunikSyunik (tỉnh)20379
3203Goris, SyunikSyunik (tỉnh)20379
3204Goris, SyunikSyunik (tỉnh)20379
3205Goris, SyunikSyunik (tỉnh)20379
3206Goris, SyunikSyunik (tỉnh)20379
3207Khndzoresk, SyunikSyunik (tỉnh)1940
3208Khoznavar, SyunikSyunik (tỉnh)
3209Verin Khotanan, SyunikSyunik (tỉnh)
3210KorrnidzorSyunik (tỉnh)
3211Shinuhayr, SyunikSyunik (tỉnh)2206
3212HarzhisSyunik (tỉnh)
3213Shinuhayr, SyunikSyunik (tỉnh)2206
3214VorotanSyunik (tỉnh)
3215Goris, SyunikSyunik (tỉnh)20379
3217Goris, SyunikSyunik (tỉnh)20379
3218Syunik (tỉnh)
3219Tegh, SyunikSyunik (tỉnh)2120
3220Syunik (tỉnh)
3221K’arashenSyunik (tỉnh)
3301Syunik (tỉnh)
3302KapanSyunik (tỉnh)33160
3303KapanSyunik (tỉnh)33160
3304KapanSyunik (tỉnh)33160
3305KapanSyunik (tỉnh)33160
3306KapanSyunik (tỉnh)33160
3307KapanSyunik (tỉnh)33160
3308KapanSyunik (tỉnh)33160
3309Kajaran, SyunikSyunik (tỉnh)
3310Syunik (tỉnh)
3311KapanSyunik (tỉnh)33160
3312KapanSyunik (tỉnh)33160
3313KapanSyunik (tỉnh)33160
3314Lernadzor, SyunikSyunik (tỉnh)
3315Tsav, SyunikSyunik (tỉnh)
3316Shikahogh, SyunikSyunik (tỉnh)
3317Norashenik, SyunikSyunik (tỉnh)
3318Syunik (tỉnh)
3319Verin Khotanan, SyunikSyunik (tỉnh)
3401Syunik (tỉnh)
3402Meghri, SyunikSyunik (tỉnh)4540
3403Agarak, SyunikSyunik (tỉnh)
3404Alvanq, SyunikSyunik (tỉnh)
3405Syunik (tỉnh)
3406Lichk, SyunikSyunik (tỉnh)
3407Nrnadsor, SyunikSyunik (tỉnh)
3408Syunik (tỉnh)
3501Sisian, SyunikSyunik (tỉnh)
3502Sisian, SyunikSyunik (tỉnh)
3503Sisian, SyunikSyunik (tỉnh)
3504Sisian, SyunikSyunik (tỉnh)
3505Syunik (tỉnh)
3506Angeghakot, SyunikSyunik (tỉnh)1726
3507Sisian, SyunikSyunik (tỉnh)
3508Syunik (tỉnh)
3509Dastakert, SyunikSyunik (tỉnh)
3510Darbas, SyunikSyunik (tỉnh)
3511Syunik (tỉnh)
3512Sisian, SyunikSyunik (tỉnh)
3513Noravan, SyunikSyunik (tỉnh)
3514Shaghat, SyunikSyunik (tỉnh)1011
3515Shak’iSyunik (tỉnh)
3517Sisian, SyunikSyunik (tỉnh)
3518Syunik (tỉnh)
3519Akhlatyan, SyunikSyunik (tỉnh)

Thông tin nhân khẩu của Syunik (tỉnh)

Dân số99374
Mật độ dân số244,8 / km²
Dân số nam48333 (48,6%)
Dân số nữ51041 (51,4%)
Độ tuổi trung bình33,4
Độ tuổi trung bình của nam giới31,4
Độ tuổi trung bình của nữ giới35,2
Các doanh nghiệp ở Syunik (tỉnh)432
Dân số (1975)133862
Dân số (2000)116357
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 -25,8%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 -14,6%

Syunik (tỉnh)

Syunik (tiếng Armenia: Սյունիք, đôi khi được ghi là Siunik, hoặc Siwnik, phát âm tiếng Armenia: [sjuˈnikʰ]) là một tỉnh nằm tận cùng phía nam của Armenia. Nó giáp với Vayots Dzor ở phía bắc, khu tự trị Nakhchivan của Azerbaijan ở phía tây, Azerbaijan ở phía đô..  ︎  Trang Wikipedia về Syunik (tỉnh)