(81) Mã Bưu Chính ở Aragatsotn (tỉnh)

Xem danh sách Mã Bưu Chính ở Aragatsotn (tỉnh)
Múi giờGiờ Armenia
Khu vực256 km²
Dân số143209 (Thêm chi tiết)
Dân số nam69599 (48,6%)
Dân số nữ73610 (51,4%)
Độ tuổi trung bình31,9
Mã Bưu Chính0201, 0202, 0203 (78 thêm nữa)
Mã Vùng224, 22452, 231 (8 thêm nữa)
Thành phố37
Mã Bưu ChínhThành phốSố mã bưu chính
0301 - 0304Aparan4
0401 - 0403Tsaghkahovit, Aragatsotn2
0507 - 0509Talin3

(81) Mã Bưu Chính ở Aragatsotn (tỉnh)

Mã Bưu ChínhThành phốVùng theo quản lý hành chínhDân số của thành phố
0201Aragatsotn (tỉnh)
0202Aragatsotn (tỉnh)
0203AshtarakAragatsotn (tỉnh)18779
0204Aragatsotn (tỉnh)
0205Aragatsotn (tỉnh)
0206Agarak, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)
0207Aghdzk, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)
0208Kosh, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)2581
0209Aragatsotn (làng)Aragatsotn (tỉnh)
0211UshiAragatsotn (tỉnh)1276
0212Aragatsotn (tỉnh)
0213Byurakan, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)3902
0214AshtarakAragatsotn (tỉnh)18779
0215Kosh, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)2581
0216Aragatsotn (tỉnh)
0218Aragatsotn (tỉnh)
0219Aragatsotn (tỉnh)
0220Voskevaz, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)3789
0221UshiAragatsotn (tỉnh)1276
0222Aragatsotn (tỉnh)
0223Sasunik, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)1959
0224Parpi, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)
0225Aragatsotn (tỉnh)
0226AshtarakAragatsotn (tỉnh)18779
0227Aragatsotn (tỉnh)
0301AparanAragatsotn (tỉnh)5670
0302Aragats, TalinAragatsotn (tỉnh)
0303AparanAragatsotn (tỉnh)5670
0304AparanAragatsotn (tỉnh)5670
0305HartavanAragatsotn (tỉnh)
0306Ttujur, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)
0307Saghmosavan, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)
0308Shenavan, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)1587
0309Vardenis, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)
0310Aragatsotn (tỉnh)
0311AparanAragatsotn (tỉnh)5670
0401Tsaghkahovit, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)1551
0402Aragatsotn (tỉnh)
0403Tsaghkahovit, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)1551
0405Aragatsotn (tỉnh)
0406Aragatsotn (tỉnh)
0407Aragatsotn (tỉnh)
0408Tsilkar, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)
0409Hnaberd, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)1817
0410Aragatsotn (tỉnh)
0411Aragatsotn (tỉnh)
0501Aragatsotn (tỉnh)
0502AshnakAragatsotn (tỉnh)1131
0503TalinAragatsotn (tỉnh)
0504Tatul, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)
0505Arteni, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)3086
0506AgagchiAragatsotn (tỉnh)
0507TalinAragatsotn (tỉnh)
0508Karakert, ArmavirAragatsotn (tỉnh)
0509TalinAragatsotn (tỉnh)
0510AtsashenAragatsotn (tỉnh)
0511Mastara, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)
0512Nerqin Bazmaberd, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)
0513Nerkin Sasunashen, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)
0514Tsamakasar, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)
1002Arteni, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)3086
1011Karakert, ArmavirAragatsotn (tỉnh)
1113Aghavnatun, ArmavirAragatsotn (tỉnh)2913
1114AmberdAragatsotn (tỉnh)1267
1119Aragats, TalinAragatsotn (tỉnh)
1127Aragatsotn (tỉnh)
1128Doghs, ArmavirAragatsotn (tỉnh)1186
2041Sipan, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)
2104Arteni, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)3086
2406Zovuni, KotaykAragatsotn (tỉnh)
2413Aragatsotn (tỉnh)
2415Aragatsotn (tỉnh)
3002Nor Artik, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)
3003Nor Artik, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)
3004Nor Artik, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)
3007Nor Artik, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)
3012Nor Artik, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)
3013Nor Artik, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)
3015Nor Artik, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)
3025Nor Artik, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)
3027Nor Artik, AragatsotnAragatsotn (tỉnh)

Thông tin nhân khẩu của Aragatsotn (tỉnh)

Dân số143209
Mật độ dân số559,4 / km²
Dân số nam69599 (48,6%)
Dân số nữ73610 (51,4%)
Độ tuổi trung bình31,9
Độ tuổi trung bình của nam giới29,5
Độ tuổi trung bình của nữ giới34,1
Các doanh nghiệp ở Aragatsotn (tỉnh)360
Dân số (1975)108282
Dân số (2000)136554
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +32,3%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +4,9%

Aragatsotn (tỉnh)

Tỉnh Aragatsotn (tiếng Armenia: Արագածոտն)là một tỉnh Marz của Armenia. Tỉnh lỵ đóng ở Oshakan. Tỉnh có diện tích 2753 km², dân số năm 2002 là 126.278 người. vực này chủ yếu là nơi sinh sống của Armenia nhưng cũng nắm giữ đáng kể Yazidi người Kurd dân tộc thi..  ︎  Trang Wikipedia về Aragatsotn (tỉnh)