1276 · Mã Bưu Chính trước đó

Mã Bưu Chính 1277 - Buenos Aires

Khu vực Mã Bưu Chính 12770,237 km²
Dân số2166
Dân số nam1024 (47,3%)
Dân số nữ1142 (52,7%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +62,9%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +4,9%
Độ tuổi trung bình33,1 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới31,3 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới34,8 năm
Mã Vùng11
Các thành phố liên kếtBuenos Aires | Barracas
Các vùng lân cậnBarracas, Comuna 4, Boedo, Comuna 5, Centro, Monserrat, Comuna 1, Palermo, Comuna 14, Parque Chacabuco, Comuna 7
Giờ địa phươngThứ Sáu 20:14
Múi giờGiờ Chuẩn Brasilia
Tọa độ-34.649371957164526° / -58.38170440362112°
Mã Bưu Chính liên quan127012721273127412751276

Bản đồ Mã Bưu Chính 1277

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 1277

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số1330197820652166
Mật độ dân số5605 / km²8336 / km²8703 / km²9129 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 1277 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 4,9% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 1277+62,9%+9,5%+4,9%
Buenos Aires+31,5%+12,9%+5,7%
Ciudad de Buenos Aires+31,5%+12,9%+5,7%
Argentina+66,4%+32,6%+17,1%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 1277

Độ tuổi trung bình: 33,1 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 127733,1 năm34,8 năm31,3 năm
Buenos Aires36,9 năm39 năm34,5 năm
Ciudad de Buenos Aires36,9 năm39 năm34,5 năm
Argentina29,8 năm30,9 năm28,7 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 1277

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 57975155
5-97674150
10-147674151
15-197879158
20-249090180
25-299090181
30-348692178
35-397680157
40-446670137
45-495766123
50-545564119
55-595059109
60-64425395
65-69334680
70-74263966
75-79223557
80-84143145
85 cộng102535
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 1277

Mật độ dân số: 9129 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 127721660,237 km²9129 / km²
Buenos Aires3,0 triệu203,3 km²14840 / km²
Ciudad de Buenos Aires3,0 triệu203,3 km²14840 / km²
Argentina43,2 triệu2.779.516,9 km²15,5 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số dự kiến của Mã Bưu Chính 1277

Dân số ước tính từ năm 1975 đến năm 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các vùng lân cận

Phân phối kinh doanh theo khu phố ở 1277
 Palermo, Comuna 14: 11,5%
 Monserrat, Comuna 1: 9,8%
 Parque Chacabuco, Comuna 7: 9,8%
 Barracas, Comuna 4: 6,6%
 Boedo, Comuna 5: 4,9%
 Centro: 4,9%
 Khác: 52,5%

Mã vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở 1277
 Mã Vùng 11: 55,3%
 Mã Vùng 221: 5,8%
 Mã Vùng 351: 4,9%
 Mã Vùng 341: 4,9%
 Khác: 29,1%

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 26,3%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 11,7%
 Công nghiệp: 9,5%
 Nhà hàng: 7,8%
 Đồ ăn: 7,2%
 Giáo dục: 6,6%
 Y học: 6,2%
 Các dịch vụ tịa nhà: 5,3%
 Ô tô: 4,9%
 Khác: 14,6%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 1277

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 127710.544 t4,87 t44.442 t/km²
Buenos Aires13.885.481 t4,6 t68.314 t/km²
Ciudad de Buenos Aires13.885.481 t4,6 t68.314 t/km²
Argentina198.107.944 t4,59 t71,3 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 1277

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)10.544 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 20134,87 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)44.442 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Hạn hán(2) thấp
Lũ lụtCao (10)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Thành phố

Tỷ lệ doanh nghiệp theo thành phố tại 1277
 Buenos Aires: 39,7%
 Córdoba, Argentina: 7,8%
 Rosario: 6%
 La Plata: 4,3%
 Khác: 42,2%

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.