1152 · Mã Bưu Chính trước đó
Mã Bưu Chính tiếp theo · 1157

Mã Bưu Chính 1156 - Buenos Aires

Thành Phố Ưu TiênBuenos Aires
Khu vực Mã Bưu Chính 11560,102 km²
Dân số1238
Dân số nam585 (47,3%)
Dân số nữ653 (52,7%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +10,8%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +5,9%
Độ tuổi trung bình33,3 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới31,5 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới34,9 năm
Mã Vùng11
Các thành phố liên kếtBoca
Các vùng lân cậnCaballito, Comuna 6, Centro, Monserrat, Comuna 1, Recoleta, Comuna 2, Retiro, San Nicolas, Comuna 1
Giờ địa phươngChủ Nhật 17:58
Múi giờGiờ Chuẩn Brasilia
Tọa độ-34.63164889638165° / -58.35458355404804°
Mã Bưu Chính liên quan113911431152115711581159

Bản đồ Mã Bưu Chính 1156

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 1156

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số1117112511691238
Mật độ dân số10949 / km²11027 / km²11458 / km²12135 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 1156 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 5,9% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 1156+10,8%+10%+5,9%
Buenos Aires+31,5%+12,9%+5,7%
Ciudad de Buenos Aires+31,5%+12,9%+5,7%
Argentina+66,4%+32,6%+17,1%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 1156

Độ tuổi trung bình: 33,3 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 115633,3 năm34,9 năm31,5 năm
Buenos Aires36,9 năm39 năm34,5 năm
Ciudad de Buenos Aires36,9 năm39 năm34,5 năm
Argentina29,8 năm30,9 năm28,7 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 1156

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5454389
5-9434387
10-14444287
15-19454591
20-245051102
25-295051102
30-344952101
35-39434589
40-44374078
45-49333771
50-54323769
55-59293463
60-64243156
65-69192746
70-74152238
75-79122033
80-8481826
85 cộng51420
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 1156

Mật độ dân số: 12135 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 115612380,102 km²12135 / km²
Buenos Aires3,0 triệu203,3 km²14840 / km²
Ciudad de Buenos Aires3,0 triệu203,3 km²14840 / km²
Argentina43,2 triệu2.779.516,9 km²15,5 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số dự kiến của Mã Bưu Chính 1156

Dân số ước tính từ năm 1975 đến năm 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các vùng lân cận

Phân phối kinh doanh theo khu phố ở 1156
 San Nicolas, Comuna 1: 7,4%
 Centro: 7,4%
 Monserrat, Comuna 1: 7,4%
 Caballito, Comuna 6: 5,6%
 Recoleta, Comuna 2: 5,6%
 Retiro: 5,6%
 Don Torcuato: 3,7%
 Colegiales, Comuna 13: 3,7%
 Villa Santa Rita, Comuna 11: 3,7%
 Retiro, Comuna 1: 3,7%
 Nueva Pompeya, Comuna 4: 3,7%
 Khác: 42,6%

Mã vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở 1156
 Mã Vùng 11: 45,7%
 Mã Vùng 351: 6%
 Mã Vùng 353: 4,3%
 Mã Vùng 341: 4,3%
 Khác: 39,7%

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 29,4%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 9,1%
 Đồ ăn: 8,8%
 Nhà hàng: 8,8%
 Công nghiệp: 8,5%
 Khách sạn & Du lịch: 5,5%
 Giáo dục: 4,9%
 Các dịch vụ tịa nhà: 4,9%
 Khác: 20,1%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 1156

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 11566.026 t4,87 t59.076 t/km²
Buenos Aires13.885.481 t4,6 t68.314 t/km²
Ciudad de Buenos Aires13.885.481 t4,6 t68.314 t/km²
Argentina198.107.944 t4,59 t71,3 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 1156

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)6.026 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 20134,87 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)59.076 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Hạn hán(2) thấp
Lũ lụtCao (10)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Thành Phố Ưu Tiên

Buenos Aires là thủ đô và là thành phố lớn nhất và cảng lớn nhất của Argentina. Thành phố tọa lạc bên bờ nam của Río de la Plata, duyên hải đông nam của Nam Mỹ, đối diện với Colonia del Sacramento, Uruguay, tại tọa độ 34°40′N, 58°24′T (-34.667, -58.40). màu s..  ︎  Trang Wikipedia về Buenos Aires

Thành phố

Tỷ lệ doanh nghiệp theo thành phố tại 1156
 Buenos Aires: 32,1%
 Córdoba, Argentina: 6%
 Khác: 61,9%

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.