(523) Mã Bưu Chính ở Albania

Xem danh sách Mã Bưu Chính ở Albania
Múi giờGiờ Trung Âu
Khu vực28.748 km²
Dân số3,0 triệu
Mật độ dân số103,9 / km²
Mã Bưu Chính1001, 1002, 1003 (520 thêm nữa)
Mã Vùng211, 212, 213 (75 thêm nữa)
Các doanh nghiệp ở Albania18977
Thành phố328
Mã Bưu ChínhVùng theo quản lý hành chínhSố mã bưu chính
1000 - 1054, 2501 - 2511Tirana (hạt)66
1501 - 2022Durrës (hạt)30
3001 - 3506Elbasan (hạt)56
4000 - 4409Shkodër (hạt)46
4500 - 4706Lezhë (hạt)26
5001 - 5413Berat (hạt)43
6001 - 6409Gjirokastër (hạt)39
7001 - 7406Korçë (hạt)45
8001 - 8407Dibër (hạt)36
8501 - 8706Kukës (hạt)30
9001 - 9335Fier (hạt)57
9401 - 9721Vlorë (hạt)48

(523) Mã Bưu Chính ở Albania

Mã Bưu ChínhThành phốVùng theo quản lý hành chínhDân số của thành phố
1001TiranaTirana (hạt)374801
1002TiranaTirana (hạt)374801
1003TiranaTirana (hạt)374801
1004TiranaTirana (hạt)374801
1005TiranaTirana (hạt)374801
1006TiranaTirana (hạt)374801
1007TiranaTirana (hạt)374801
1008TiranaTirana (hạt)374801
1009TiranaTirana (hạt)374801
1010TiranaTirana (hạt)374801
1011TiranaTirana (hạt)374801
1012TiranaTirana (hạt)374801
1013TiranaTirana (hạt)374801
1014TiranaTirana (hạt)374801
1015TiranaTirana (hạt)374801
1016TiranaTirana (hạt)374801
1017TiranaTirana (hạt)374801
1018TiranaTirana (hạt)374801
1019TiranaTirana (hạt)374801
1020TiranaTirana (hạt)374801
1021TiranaTirana (hạt)374801
1022TiranaTirana (hạt)374801
1023TiranaTirana (hạt)374801
1024TiranaTirana (hạt)374801
1025TiranaTirana (hạt)374801
1026TiranaTirana (hạt)374801
1027TiranaTirana (hạt)374801
1028TiranaTirana (hạt)374801
1029KamëzTirana (hạt)11026
1030KamëzTirana (hạt)11026
1031TiranaTirana (hạt)374801
1032VorëTirana (hạt)4973
1033TiranaTirana (hạt)374801
1034PetrelëTirana (hạt)
1035BaldushkTirana (hạt)
1036NdroqTirana (hạt)
1037BërzhitëTirana (hạt)
1038Peza e MadheTirana (hạt)
1039PrezëTirana (hạt)
1040DajtTirana (hạt)
1041VaqarrTirana (hạt)
1042Zall BastarTirana (hạt)
1043ShëngjergjTirana (hạt)
1044SaukTirana (hạt)
1045Farka e MadheTirana (hạt)
1046Tirana (hạt)
1047BabruTirana (hạt)4
1048Zall HerrTirana (hạt)
1049KrrabëTirana (hạt)1177
1050MëzezTirana (hạt)
Trang 1Tiếp theo

Albania

Albania, tên chính thức Cộng hoà Albania (tiếng Albania: Republika e Shqipërisë, IPA [ɾɛˈpubliˌka ɛ ˌʃcipəˈɾiːs] hay đơn giản là Shqipëria, phiên âm tiếng Việt: "An-ba-ni") là một quốc gia tại Đông nam Âu. Nước này giáp biên giới với Montenegro ở phía bắc, Ser..  ︎  Trang Wikipedia về Albania