(66) Mã Bưu Chính ở Meghalaya

Xem danh sách Mã Bưu Chính ở Meghalaya
Múi giờGiờ Ấn Độ
Khu vực22.429 km²
Dân số3,3 triệu (Thêm chi tiết)
Dân số nam1647120 (50,4%)
Dân số nữ1623081 (49,6%)
Độ tuổi trung bình20,1
Mã Bưu Chính783131, 793001, 793002 (63 thêm nữa)
Mã Vùng3637, 3638, 364 (5 thêm nữa)
Thành phố8
Mã Bưu ChínhThành phốSố mã bưu chính
793001 - 793007Shillong6

Bản đồ tương tác

(66) Mã Bưu Chính ở Meghalaya

Mã Bưu ChínhThành phốVùng theo quản lý hành chínhDân sốKhu vực
783131MankacharMeghalaya211483114,6 km²
793001ShillongMeghalaya1522813,5 km²
793002ShillongMeghalaya424742,502 km²
793003ShillongMeghalaya285471,448 km²
793004ShillongMeghalaya840056,8 km²
793005Meghalaya7067742,7 km²
793006Meghalaya155717,8 km²
793007ShillongMeghalaya330998 km²
793008Meghalaya384113,7 km²
793009Meghalaya8154444 km²
793010NongthymmaiMeghalaya6890340,7 km²
793011Meghalaya2,743 km²
793012Meghalaya138959,8 km²
793014NongthymmaiMeghalaya4732,859 km²
793015Meghalaya43868446,3 km²
793016Meghalaya36553,4 km²
793017Meghalaya561110,9 km²
793018Meghalaya20,8 km²
793019ShillongMeghalaya1026838,8 km²
793021Meghalaya58981101,5 km²
793022Meghalaya276811,4 km²
793101Meghalaya96360174,7 km²
793102NongpohMeghalaya37768767,3 km²
793103Meghalaya26420262,1 km²
793104Meghalaya14321101,9 km²
793105Meghalaya53586747 km²
793106Meghalaya64506782,5 km²
793107Meghalaya726517,1 km²
793108CherapunjeeMeghalaya39591107,2 km²
793109Meghalaya31492118,8 km²
793110Meghalaya99323544,6 km²
793111Meghalaya10785271,3 km²
793112Meghalaya721553,8 km²
793113Meghalaya42491238,6 km²
793114Meghalaya55360722,4 km²
793115Meghalaya14835229,2 km²
793119Meghalaya1869032.791,1 km²
793120Meghalaya127788968,4 km²
793121Meghalaya47609377 km²
793122Meghalaya6128236,7 km²
793123Meghalaya306343 km²
793126MairangMeghalaya
793150Meghalaya2628861.020,6 km²
793151Meghalaya28417593,4 km²
793160Meghalaya40667478,3 km²
793161JawaiMeghalaya
793200Meghalaya708131.294,3 km²
793210Meghalaya33230303,6 km²
794001TuraMeghalaya3,709 km²
794002Meghalaya45420566,8 km²
794003Meghalaya2192688,7 km²
794005Meghalaya54585783 km²
794101Meghalaya14332566,6 km²
794102Meghalaya46592532,8 km²
794103Meghalaya86621693,1 km²
794104Meghalaya207177712,7 km²
794105Meghalaya28536282,6 km²
794106Meghalaya56384137,5 km²
794107Meghalaya71,5 km²
794108Meghalaya57049681,1 km²
794109Meghalaya112252425,5 km²
794110Meghalaya106738787,6 km²
794111Meghalaya120121911,5 km²
794112Meghalaya2541367,4 km²
794114Meghalaya25124565 km²
794115Meghalaya44972580,9 km²

Thông tin nhân khẩu của Meghalaya

Dân số3,3 triệu
Mật độ dân số145,8 / km²
Dân số nam1647120 (50,4%)
Dân số nữ1623081 (49,6%)
Độ tuổi trung bình20,1
Độ tuổi trung bình của nam giới20
Độ tuổi trung bình của nữ giới20,3
Các doanh nghiệp ở Meghalaya3470
Dân số (1975)1063516
Dân số (2000)2296793
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +207,5%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +42,4%

Meghalaya

Meghalaya là một bang tại Đông Bắc Ấn Độ. Năm 2011, dân số của bang là 2.964.007, đứng thứ 27 về dân số tại Ấn Độ. Meghalaya có diện tích khoảng 22.430 km², tỷ lệ chiều dài so với chiều rộng là 3:1. bao quanh Meghalaya ở phía tây và nam, còn bang Assam bao qu..  ︎  Trang Wikipedia về Meghalaya