(22241) Mã Bưu Chính ở Ấn Độ

Xem danh sách Mã Bưu Chính ở Ấn Độ
Múi giờGiờ Ấn Độ
Dân số1,2 tỷ
Mã Bưu Chính999999, 922119, 862001 (22238 thêm nữa)
Mã Vùng11, 120, 121 (2653 thêm nữa)
Các doanh nghiệp ở Ấn Độ6735330
Thành phố3394
Mã Bưu ChínhVùng theo quản lý hành chínhSố mã bưu chính
100001 - 124508Delhi194
120001 - 136203Haryana413
134102 - 134152, 160001 - 161101Chandigarh116
140001 - 160162Punjab (Ấn Độ)644
171001 - 179204Himachal Pradesh464
180001 - 194404Jammu và Kashmir236
200120 - 301201Uttar Pradesh1906
300301 - 355205Rajasthan1095
360001 - 396590Gujarat1166
362520 - 362540, 396210 - 396220Daman và Diu6
400001 - 402604, 404001 - 445402Maharashtra1809
403001 - 403806Goa95
450001 - 488448Madhya Pradesh936
490001 - 497778Chhattisgarh314
500000 - 509401Telangana438
515001 - 560269Andhra Pradesh1257
541325 - 591346Karnataka1443
600001 - 678733Tamil Nadu2296
605001 - 605501, 609601 - 609609Puducherry35
670001 - 695618Kerala1900
682554 - 682558Lakshadweep4
700001 - 743744Tây Bengal1445
737101 - 737139Sikkim23
744101 - 744304Quần đảo Andaman và Nicobar26
751001 - 770076Orissa1015
781001 - 795115Assam607
790001 - 792131Arunachal Pradesh59
793001 - 794115Meghalaya66
795001 - 795159, 797102 - 797108Manipur59
796001 - 796911Mizoram53
797001 - 798627Nagaland44
799001 - 799290Tripura91
800001 - 824303, 841101 - 855456Bihar945
814101 - 835350Jharkhand427

Bản đồ tương tác

(22241) Mã Bưu Chính ở Ấn Độ

Mã Bưu ChínhThành phốVùng theo quản lý hành chínhDân sốKhu vực
999999Madhya Pradesh
922119LateharJharkhand
862001DhanbadJharkhand
855456Bihar
855117KishanganjBihar258882378,5 km²
855116ThakurganjBihar275215234,6 km²
855115KishanganjBihar436681460,4 km²
855114KatiharBihar202863244,5 km²
855113KatiharBihar428250272,9 km²
855108KishanganjBihar118715127,9 km²
855107KishanganjBihar411467325,6 km²
85510621057,6 km²
855105KatiharBihar332650266,6 km²
855102Bihar237035138,2 km²
855101KishanganjBihar705474639,1 km²
854340BirpurBihar217905199,2 km²
854339Bihar9345497,5 km²
854338456054,2 km²
854337PurniaBihar40061120,9 km²
854336BhawanipurBihar171441112,3 km²
854335Bihar8291899,4 km²
854334ArariaBihar393779404,9 km²
854333ArariaBihar143004313,3 km²
854332ArariaBihar168312122,8 km²
854331ArariaBihar9214097,1 km²
854330PurniaBihar347794238,6 km²
854329ArariaBihar272626216,1 km²
854328ArariaBihar3687718,5 km²
854327Bihar12007188,5 km²
854326PurniaBihar243754167,9 km²
854325PurniaBihar905027,5 km²
854318ArariaBihar490269474,6 km²
854317Bihar220968331,9 km²
8543166197580,7 km²
854315PurniaBihar632982445,8 km²
854312ArariaBihar424042413,1 km²
854311ArariaBihar692517428,8 km²
854306PurniaBihar8468489,3 km²
854305PurniaBihar9295317 km²
854304PurniaBihar182468333,4 km²
854303PurniaBihar34189154,7 km²
854302PurniaBihar10478615,9 km²
854301PurniaBihar23501020,3 km²
854206PurniaBihar
854205PurniaBihar11160498 km²
854204PurniaBihar535860468,6 km²
854203PurniaBihar232107209,7 km²
854202PurniaBihar270382237,1 km²
854201PurniaBihar190238143,7 km²
854117KatiharBihar666529,7 km²
Trang 1Tiếp theo

Ấn Độ

Ấn Độ (tiếng Hindi: भारत(Bhārata), tiếng Anh: India), tên gọi chính thức là nước Cộng hòa Ấn Độ, là một quốc gia tại Nam Á. Đây là quốc gia lớn thứ bảy về diện tích, và đông dân thứ nhì trên thế giới với trên 1,2 tỷ người. Ấn Độ tiếp giáp với Ấn Độ Dương ở phí..  ︎  Trang Wikipedia về Ấn Độ