700047 · Mã Bưu Chính trước đó

Mã Bưu Chính 700048 - Tây Bengal

Khu vực Mã Bưu Chính 7000481,402 km²
Dân số64357
Dân số nam33375 (51,9%)
Dân số nữ30981 (48,1%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +31,1%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +4,9%
Độ tuổi trung bình31,5 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới31,8 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới31,1 năm
Mã Vùng33
Các thành phố liên kếtKolkata
Các vùng lân cậnBlock E, Lake Town, Dakshindari, Lake Town, Patipukur, Shree Bhumi, Patipukur, Sreebhumi, Dakshindari, Sreebhumi, Lake Town
Giờ địa phươngThứ Ba 15:20
Múi giờGiờ Chuẩn Ấn Độ
Tọa độ22.600390116523588° / 88.3977177641816°
Mã Bưu Chính liên quan700042700043700044700045700046700047

Bản đồ Mã Bưu Chính 700048

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 700048

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số49088575366133364357
Mật độ dân số35021 / km²41048 / km²43757 / km²45915 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 700048 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 4,9% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 700048+31,1%+11,9%+4,9%
Kolkata+42,3%+16,3%+6,6%
Tây Bengal+87,1%+38,9%+18,2%
Ấn Độ+111,1%+50,6%+24,5%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 700048

Độ tuổi trung bình: 31,5 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 70004831,5 năm31,1 năm31,8 năm
Kolkata30,3 năm29,9 năm30,6 năm
Tây Bengal26,9 năm26,8 năm27 năm
Ấn Độ24,9 năm25,4 năm24,5 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 700048

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5190118003702
5-9225021234373
10-14266924865155
15-19288626955581
20-24301729095927
25-29296228845846
30-34272025985318
35-39275326815435
40-44258722824869
45-49234620724418
50-54201616713688
55-59157913282907
60-64129911472446
65-698858191704
70-746746271301
75-79380366747
80-84226241467
85 cộng227253481
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 700048

Mật độ dân số: 45915 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 700048643571,402 km²45915 / km²
Kolkata9,9 triệu396 km²24889 / km²
Tây Bengal97,0 triệu85.313,5 km²1136 / km²
Ấn Độ1,3 tỷ3.083.563,4 km²423,8 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Mã Bưu Chính 700048

Dân số ước tính từ năm 1300 đến năm 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các vùng lân cận

Phân phối kinh doanh theo khu phố ở 700048
 Sreebhumi, Lake Town: 33,3%
 Lake Town: 8,7%
 Dakshindari: 8,4%
 Khác: 49,6%

Mã vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở 700048
 Mã Vùng 33: 76,6%
 Mã Vùng 80: 6,2%
 Khác: 17,2%

Mức độ tập trung kinh doanh ở Mã Bưu Chính 700048

700048 Bản đồ nóng về doanh nghiệp

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 24,6%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 10,3%
 Y học: 8,9%
 Công nghiệp: 8,7%
 Các dịch vụ tịa nhà: 7,8%
 Dịch vụ địa phương: 6,4%
 Đồ ăn: 5,8%
 Giáo dục: 5,4%
 Tôn giáo: 5,1%
 Khác: 17,1%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 700048

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 700048133.185 t2,07 t95.020 t/km²
Kolkata22.706.459 t2,3 t57.333 t/km²
Tây Bengal140.075.161 t1,44 t1.641 t/km²
Ấn Độ1.928.568.344 t1,48 t625,4 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 700048

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)133.185 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 20132,07 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)95.020 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Lốc xoáyTrung bình (5)
Hạn hánCao (10)
Lũ lụtCao (10)
Động đấtTrung bình (4)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
28/08/201806:034,562,9 km10.000 m8km ENE of Ghatal, Indiausgs.gov
06/08/201311:364,579,2 km35.880 m7km NNE of Shantipur, Indiausgs.gov
01/06/201306:284,166,7 km10.000 m11km SSE of Calcutta, Indiausgs.gov
04/01/200923:044,255,4 km35.000 mIndia-Bangladesh border regionusgs.gov
15/04/200117:314,377 km10.000 mBangladeshusgs.gov
23/09/199620:284,684,4 km36.400 mIndia-Bangladesh border regionusgs.gov
28/09/199409:464,683 km33.000 mIndia-Bangladesh border regionusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.