152025 · Mã Bưu Chính trước đó
Mã Bưu Chính tiếp theo · 152032

Mã Bưu Chính 152031 - Doda, Punjab (Ấn Độ)

Thành Phố Ưu TiênDoda
Khu vực Mã Bưu Chính 152031214,2 km²
Dân số71263
Dân số nam37550 (52,7%)
Dân số nữ33713 (47,3%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +62,6%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +18,5%
Độ tuổi trung bình27,1 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới26,1 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới28,3 năm
Giờ địa phươngThứ Ba 09:32
Múi giờGiờ Chuẩn Ấn Độ
Tọa độ30.3745126451042° / 74.65016679978145°
Mã Bưu Chính liên quan152022152023152024152025152032152033

Bản đồ Mã Bưu Chính 152031

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 152031

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số43833556046012071263
Mật độ dân số204,7 / km²259,6 / km²280,7 / km²332,7 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 152031 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 18,5% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 152031+62,6%+28,2%+18,5%
Punjab+89,5%+40%+18,4%
Ấn Độ+111,1%+50,6%+24,5%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 152031

Độ tuổi trung bình: 27,1 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 15203127,1 năm28,3 năm26,1 năm
Punjab27,3 năm28,3 năm26,4 năm
Ấn Độ24,9 năm25,4 năm24,5 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 152031

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5311426465761
5-9340927566166
10-14375930256784
15-19406031637223
20-24370832937002
25-29321230336245
30-34284627005546
35-39259125025094
40-44236622474614
45-49204519013947
50-54165114413093
55-59111011682278
60-64127314362710
65-699969431939
70-746966411337
75-79303326630
80-84235266502
85 cộng174227401
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 152031

Mật độ dân số: 332,7 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 15203171263214,2 km²332,7 / km²
Punjab30,1 triệu50.426,7 km²596,2 / km²
Ấn Độ1,3 tỷ3.083.563,4 km²423,8 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Mã Bưu Chính 152031

Ước tính dân số cổ đại cho đến 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 24,8%
 Giáo dục: 12,9%
 Các dịch vụ tịa nhà: 10,6%
 Công nghiệp: 8,4%
 Y học: 6,5%
 Đồ ăn: 6,1%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 4,8%
 Khác: 25,8%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 152031

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 152031114.182 t1,6 t533,1 t/km²
Punjab56.668.421 t1,89 t1.123 t/km²
Ấn Độ1.928.568.344 t1,48 t625,4 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 152031

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)114.182 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 20131,6 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)533,1 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Hạn hánCao (10)
Lũ lụtCao (8)
Động đấtTrung bình (4)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
22/09/201822:453,780,3 km10.000 m21km E of Chunian, Pakistanusgs.gov
27/01/200214:224,297,3 km43.500 mIndia-Pakistan border regionusgs.gov
24/09/198119:504,643,5 km51.700 mIndia-Pakistan border regionusgs.gov

Thành phố

Tỷ lệ doanh nghiệp theo thành phố tại 152031
 Doda: 90,6%
 Fazilka: 5,7%
 Khác: 3,8%

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.